Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.256.369
Số người đang xem:  147
Panasonic WV-CS584
Panasonic WV-CS584

Panasonic WV-CS584

Cập nhật cuối lúc 13:06 ngày 29/09/2017, Đã xem 543 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: WV-CS584
  Hãng SX: Panasonic
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Panasonic WV-CS584 Super Dynamic 6 PTZ IP Security Camera Specifications

  • Image Sensor: 1/4 type interline transfer CCD
  • Effective Pixels: NTSC-976 (H) x 494 (V), PAL-976 (H) x 582 (V)
  • Scanning Mode: 2:1 interlace
  • Scanning Area: NTSC-3.66 mm(H) x 2.74 mm (V) (5/32"(H) x 3/32"(V)) / PAL-3.66 mm(H) x 2.73 mm (V) (5/32"(H) x 3/32"(V))
  • Scanning Frequency: NTSC-Horizontal: 15.734 kHz Vertical: 59.94 Hz / PAL-Horizontal: 15.625 kHz Vertical: 50 Hz
  • Horizontal Resolution: 650 TV lines type
  • Minimum Illumination: Color : 0.5 lx, B/W: 0.04 lx
  • Signal-to-Noise Ratio: 52 dB (AGC: OFF)
  • White Balance: AWC (2,000 ~ 10,000 K), ATW1 (2,700 ~ 6,000 K), ATW2 (2,000 ~ 6 ,000 K)
  • Light Control: ALC/ALC+/ELC
  • AGC: ON (LOW, MID, HIGH) / OFF
  • Super Dynamic 6: ON / OFF
  • Dynamic Range: NTSC-52 dB typical (Super Dynamic 6 : ON) / PAL-54 dB typical (Super Dynamic 6 : ON)
  • Electronic Shutter: NTSC-OFF (1/60), AUTO, 1/100, 1/250, 1/500, 1/1,000, 1/2,000, 1/4,000, 1/10,000 , PAL-OFF (1/50), AUTO, 1/120, 1/250, 1/500, 1/1,000, 1/2,000, 1/4,000, 1/10,000
  • Electronic Sensitivity UP: 32x max. AUTO, 512x max. FIX
  • Digital Noise Reduction: High or Low
  • Black and White Mode: Auto / ON / OFF
  • Scene File: 10 patterns (Shutter, AGC, Sens UP, White balance, VMD)
  • Scene Select Setting: INDOOR (L) / INDOOR (H) / OUTDOOR (L) / OUTDOOR (H)
  • Video Motion Detection: OFF / MOTION DET / SCENE CHANGE
  • Privacy Zone: ON / OFF (8 zone settings)
  • Auto Image Stabilizer: ON / OFF
  • Camera Title: 16 alphanumeric characters
  • Auto Focus: MANUAL / AUTO (PAN,TILT,ZOOM linked)
  • Synchronization: NTSC-Internal (INT), Multiplexed Vertical Drive (VD2), PAL-Internal (INT)
  • Focal Length: 3.3 mm ~ 119 mm
  • Zoom Ration: 36x (Approx. 720x with digital zoom)
  • Zoom Speed: approx. 6.0 seconds (Tele ~ Wide) in manual mode
  • Zoom Limit: 1x ~ 720x (Over 36x is digital zoom)
  • Angular Field of View: H-1.7° (Tele) ~ 60.2° (Wide), V-1.3° (Tele) ~ 46.0° (Wide)
  • Maximum Aperture Ratio: 1:1.4 (Wide) ~ 4.2 (Tele)
  • Focusing Range: 1.8m 5.9ft.) ~ ­
  • Aperture Range: F1.4 ~ 22, Close
  • Panning Range: 360° endless
  • Panning Speed *1 Manual: approx. 0.065 °/s ~ 120 °/s, 8 steps, 16 steps, 64 steps, Preset: approx. 400 °/s
  • Tilting Range: –5° ~ 185° (horizontal - vertical - horizontal) (According to the TILT ANGLE)
  • Tilting Speed *1: Manual-approx. 0.065 °/s ~ 120 °/s, 8 steps, 16 steps, 64 steps, Preset- approx. 400 °/s
  • Proportional Pan/Tilt Control: ON / OFF
  • Number of Preset Positions: 256
  • Auto Mode: OFF, SEQ, SORT, AUTO PAN, PATROL, AUTO TRACK
  • Auto Track: Standard Auto Track
  • Patrol: STOP / PLAY / LEARN
  • Image Hold: ON / OFF
  • Digital Flip: ON / OFF
  • Area Title: 8 area titles, 16 characters/area
  • Preset Alarm: ON / OFF
  • Alarm Source: Terminal input, VMD, Command alarm
  • Alarm Actions: Preset position 1 ~ 4, PATROL 1 ~ 4, AUTO TRACK 1 ~ 4, SEQ, SORT, AUTO PAN, B/W
  • Video Output: NTSC-1.0 V [p-p] / NTSC composite 75 / BNC Connector, PAL-1.0 V [p-p] / PAL composite 75 / BNC Connector
  • Controller Interface: Coaxial Multiplex System, RS485
  • External I/O Terminals: 4 inputs (ALARM IN 1 ~ ALARM IN 4), 2 outputs (ALARM / AUX1, BW / AUX2)
  • Setup Method: OSD setup menu
  • Password Lock: All menus
  • Language: English, Russian, German, French, Italian, Spanish, Portuguese, Chinese, Japanese
  • Safety/EMC Standard: NTSC-UL (6500),FCC (Part15 ClassA), C-UL (E60065) / PAL-CE (EN60065, EN55022 ClassB, EN55024), GOST (GOST R 51558)
  • Power Source: NTSC-24 V AC, 60Hz, 4.3W, PAL-220-240V AC, 50 Hz 4.6W
  • Power Consumption: PAL: 24V AC, 50 Hz, 4.3 W
  • Ambient Operating Temperature: –10 °C ~ +50 °C (14 °F ~ 122 °F) *2
  • Ambient Operating Humidity: 90 % or less (without condensation)
  • Dimensions: ø135 x 202 mm (H) (ø5-3/8" x 8")
  • Mass (approx.): 1.7 kg (including Decorative Cover)
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm