Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.227.247
Số người đang xem:  62
Bosch NDN-932V02-IP
Bosch NDN-932V02-IP

Bosch NDN-932V02-IP

Cập nhật cuối lúc 15:34 ngày 12/08/2016, Đã xem 423 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: NDN-932V02-IP
  Hãng SX: Bosch - Đức
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Bosch NDN-932V02-IP 1080P HD Day/Night HD Security Camera Specifications

  • Power Supply: 24 VAC 50/60 Hz, 12 VDC, Power-over-Ethernet 48 VDC nominal
  • Current Consumption: 1 A (12 VDC), 0.8 A (24 VAC), 0.3 A (PoE 48 VDC)
  • Power Consumption: 12 W
  • PoE: IEEE 802.3af (802.3at Type 1)
  • Type: 1/3‑inch CMOS HD
  • Pixels: 2048 x 1536 (3MP)
  • Video compression: H.264 (ISO/IEC 14496-10); M- JPEG, JPEG
  • Streaming: Multiple configurable streams in H.264 and M-JPEG, configurable frame rate and bandwidth., Regions of Interest (ROI)
  • Overall IP Delay: Min. 120 ms, Max. 240 ms
  • GOP structure: IP, IBP, IBBP
  • Encoding interval: 1 to 30 (25) ips
  • Resolutions (H x V): 1080p HD 1920 x 1080, 960p HD 4:3 (cropped), 1280 x 960, 720p HD 1280 x 720, D1 4:3 (cropped) 704 x 480, SD upright (cropped), 400 x 720, 480p SD Encoding: 704 x 480; Displayed: 854 x 480, 432p SD 768 x 432, 288p SD 512 x 288, 240p SD Encoding: 352 x 240; Displayed: 432 x 240, 144p SD 256 x 144
  • Sensitivity: (3200 K, scene reflectivity 89%, F1.2)
  • Minimum illumination (30 IRE): Color: 0.25 lx (0.025 fc), Monochrome: 0.08 lx (0.008 fc)
  • Day/Night: Color, Monochrome, Auto
  • White Balance: ATW (2500 to 10000K), ATWhold and manual, Indoor and Outdoor ATW
  • Shutter: Automatic Electronic Shutter (AES), Fixed (1/30 [1/25] to 1/15000), selectable, Default shutter
  • Backlight compensation: Off/Auto/IntelligentAE
  • Wide dynamic range: On/off
  • Noise reduction: Intelligent Dynamic Noise Reduction (iDNR) with separate temporal and spatial adjustments
  • Contrast enhancement: On/off
  • Sharpness: Sharpness enhancement level selectable
  • Dynamic Range: 90 dB typical
  • Privacy Masking: Four independent areas, fully programmable
  • Video Motion Analysis: Intelligent Video Analysis
  • Standard: AAC, G.711, 8kHz sampling rate, L16, 16kHz sampling rate
  • Signal-to-noise ratio: > 50 dB
  • Audio Streaming: Full duplex / half duplex
  • Analog Video out (service only): CVBS (PAL/NTSC), 1 Vpp, 2.5 mm jack, 75 Ohm (non-protected)
  • Audio: 1 x mono line in, 1 x mono line out, signal line in: 12 kOhm typical, 1 Vrms max, signal line out: 1 Vrms at 1.5 kOhm typical,
  • Alarm: 2 inputs: activation voltage: +5 VDC to +40 VDC, (+3.3 VDC with DC-coupled 22 kOhm pullup resistor)
  • Relay: 1 output, voltage: 30 VAC or +40 VDC max., Maximum 0.5 A continuous, 10VA
  • Internal RAM: 10 s pre-alarm recording
  • Memory card slot: Supports SDHC and SDXC microSD cards
  • Recording: Continuous recording, ring recording.,  alarm/events/schedule recording
  • Unit Configuration: Via web browser or Configuration Manager
  • Software update: Remote programmable
  • Protocols: IPv4, IPv6, UDP, TCP, HTTP, HTTPS, RTP/RTCP, IGMP V2/V3, ICMP, ICMPv6, RTSP, FTP, Telnet, ARP, DHCP, SNTP, SNMP (V1, MIB‑II), 802.1x, DNS, DNSv6, DDNS, SMTP, iSCSI, UPnP (SSDP), DiffServ (QoS), LLDP, SOAP, Dropbox, CHAP, Digest Authentication.
  • Encryption: TLS 1.0, SSL, DES, 3DES, AES (optional)
  • Ethernet: 10/100 Base-T, auto-sensing, half/full duplex
  • Ethernet connector: RJ45
  • Connectivity: ONVIF Profile S, Auto-MDIX
  • Lens: Varifocal SR (Super Resolution), 9 ‑‑ 40 mm lens
  • Focus control: Automatic focus adjustment
  • Iris control: Automatic iris control
  • Viewing angle: 1.8 to 3 mm: Wide 98 x 67º (H x V), Tele 70º x 43º (H x V), 3.8 to 13 mm: Wide: 63º x 36º (H x V), Tele: 19º x 10.5º (H x V ), 9 to 40 mm: Wide: 26º x 15º (H x V), Tele: 6.2º x 3.5º (H x V )
  • Dimensions (D x H): 208 x 151 mm (8.2 x 5.95 in)
  • Weight: 2200 g (4.85 lb)
  • Color: RAL 9007 Metallic Titanium
  • Operating Temperature: -50°C to +50°C (-58°F to 122°F)
  • Cold Start Temperature: -20°C (-4°F)
  • Storage Temperature: -30°C to +70°C (-22°F to +158°F)
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác