Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.227.431
Số người đang xem:  129
Bosch NDN-832V02-IP
Bosch NDN-832V02-IP

Bosch NDN-832V02-IP

Cập nhật cuối lúc 16:00 ngày 12/08/2016, Đã xem 461 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: NDN-832V02-IP
  Hãng SX:
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM
Bosch NDN-832V02-IP Outdoor Day/Night 1080P HD Dome Network Camera Specifications
  • Power Supply: 24 VAC 50/60 Hz, 12 VDC, Power-over-Ethernet 48 VDC nominal
  • Current Consumption: 0.8 A | 1 A IVA (12 VDC), 0.7 A | 0.8 A IVA (24 VAC), 0.25 A | 0.3 A IVA (PoE 48 VDC)
  • Power Consumption Heater on: 9.6 W | 11 W IVA (12 VDC), 13.4 W | 15.8 W IVA (24 VAC), 12.2 W | 13.4 W IVA (PoE 48 VDC)
  • Power Consumption Heater off: 4.8 W | 6 W IVA (12 VDC), 8.4 W | 10.8 W IVA (24 VAC), 7.2 W | 8.4 W IVA (PoE 48 VDC)
  • PoE: IEEE 802.3af (802.3at Type 1)
  • Type: 1/2.7‑inch CMOS
  • Pixels: 1952 x 1092 (2.03MP)
  • Video compression: H.264 (ISO/IEC 14496-10); M- JPEG, JPEG
  • Streaming: Multiple configurable streams in H.264 and M-JPEG, configurable frame rate and bandwidth., Regions of Interest (ROI)
  • Overall IP Delay: Min. 120 ms, Max. 240 ms
  • GOP structure: IP, IBP, IBBP
  • Encoding interval: 1 to 30 (25) ips
  • Resolutions (H x V): 1080p HD 1920 x 1080, 960p HD 4:3 (cropped), 1280 x 960, 720p HD 1280 x 720, D1 4:3 (cropped) 704 x 480, SD upright (cropped), 400 x 720, 480p SD Encoding: 704 x 480; Displayed: 854 x 480, 432p SD 768 x 432, 288p SD 512 x 288, 240p SD Encoding: 352 x 240;
  • Displayed: 432 x 240, 144p SD 256 x 144
  • Sensitivity: (3200 K, scene reflectivity 89%, F1.2)
  • Minimum illumination (30 IRE): Color: 0.22 lx (0.022 fc), Monochrome: 0.05 lx (0.005 fc)
  • Day/Night: Color, Mono, Auto
  • White Balance: ATW (2500 to 10000K), ATWhold and manual
  • Shutter: Automatic Electronic Shutter (AES), Fixed (1/30 [1/25] to 1/15000), selectable, Default shutter
  • Backlight compensation: Off, Auto
  • Contrast enhancement: On/off
  • Sharpness: Sharpness enhancement level selectable
  • Dynamic Range: Digital WDR: 76 dB
  • Privacy Masking: Four independent areas, fully programmable
  • Video Motion Analysis: Motion+ or IVA option
  • Standard: G.711, 8kHz sampling rate, AAC
  • Signal-to-noise ratio: > 50 dB
  • Audio Streaming: Full duplex / half duplex
  • Analog Video out (service only): CVBS (PAL/NTSC), 1 Vpp, 2.5 mm jack, 75 Ohm (non-protected)
  • Audio: 1 x mono line in, 1 x mono line out, signal line in: 12 kOhm typical, 1 Vrms max, signal line out: 1 Vrms at 1.5 kOhm typical
  • Alarm: 2 inputs, activation voltage: +5 VDC to +40 VDC, (+3.3 VDC with DC-coupled 22 kOhm pullup resistor)
  • Relay: 1 output, voltage: 30 VAC or +40 VDC, Maximum 0.5 A continuous, 10VA
  • Internal RAM: 10 s pre-alarm recording
  • Memory card slot: Supports SDHC and SDXC microSD cards up to 2 TB
  • Recording: Continuous recording, ring recording.alarm/events/schedule recording
  • Unit Configuration: Via web browser or Configuration Manager
  • Software update: Remote programmable
  • Protocols: IPv4, IPv6, UDP, TCP, HTTP, HTTPS, RTP/RTCP, IGMP V2/V3, ICMP, ICMPv6, RTSP, FTP, Telnet, ARP, DHCP, SNTP, SNMP (V1, MIB‑II),802.1x, DNS, DNSv6, DDNS, SMTP,iSCSI, UPnP (SSDP), DiffServ (QoS), LLDP, SOAP, Dropbox, CHAP, Digest Authentication.
  • Encryption: TLS 1.0, SSL, DES, 3DES, AES (optional)
  • Ethernet: 10/100 Base-T, auto-sensing, half/full duplex
  • Ethernet connector: RJ45
  • Connectivity: ONVIF Profile S, Auto-MDIX
  • Varifocal lens: Manual zoom and focus adjustment
  • Iris control: Automatic iris control
  • Viewing angle: 1.8 to 3 mm: Wide 115 x 84º (H x V), Tele 87º x 57º (H x V), 3.8 to 13 mm: Wide: 87º x 48º (H x V), Tele: 26º x 14.3º (H x V ), 9 to 40 mm: Wide: 37º x 20º (H x V), Tele: 8.5º x 4.8º (H x V )
  • Dimensions (D x H): 208 x 151 mm (8.2 x 5.95 in)
  • Weight: 2200 g (4.85 lb)
  • Operating Temperature: -50°C to +55°C (-58°F to 131°F)
  • Operating Temperature (IVA): -50°C to +50°C (-58°F to 122°F)
  • Storage Temperature: -30°C to +70°C (-22°F to +158°F)
  • Operating Humidity: 20% to 93% RH
  • Storage Humidity: up to 98% RH
  • Vandal Resistance: Ik10
  • Ingress Resistance: IP67, NEMA 4x
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác