Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.252.101
Số người đang xem:  146
Camera IP Speed Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel Vivotek SD9364-EHL
Camera IP Speed Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel Vivotek SD9364-EHL

Camera IP Speed Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel Vivotek SD9364-EHL

Cập nhật cuối lúc 22:07 ngày 19/10/2016, Đã xem 337 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: SD9364-EHL
  Hãng SX: Vivotek
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP Speed Dome hồng ngoại 2.0 Megapixel Vivotek SD9364-EHL

-       Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch Progressive CMOS.

-       Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.

-       Độ phân giải: 1920 x 1080 (2.0 Megapixel).

-       Độ nhạy: Màu: 0.42 Lux @ F1.6. Trắng đen: 0.001 Lux @ F1.6.

-       Ống kính: f = 4.3 ~ 129 mm.

-       Zoom quang: 30x.

-       Zoom số: 128x.

-       Xoay ngang: 360º endless.

-       Xoay dọc: 220º.

-       Tốc độ: 0.1º ~ 300º/sec.

-       Auto-iris: DC-iris.

-       Tầm quan sát hồng ngoại: 150 m.

-       Tích hợp khe cắm thẻ nhớ SD/SHDC/SDXC.

-       Kết nối mạng: 10 Base-T/100 Base-TX/1000 Base-T Ethernet (RJ45).

-       Thiết lập 256 vị trí/ 128 vị trí mỗi vòng.

-       Hỗ trợ âm thanh 2 chiều.

-       Tự động theo dõi đối tượng.

-       Số người kết nối truy cập đồng thời: 10 người.

-       Hỗ trợ giao thức: IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP/RTP/RTCP, IGMP, SMTP, FTP, DHCP, NTP, DNS, DDNS, PPPoE, CoS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, SSL, TLS, NTCIP.

-       Chức năng quan sát Ngày và Đêm cắt lọc IR (IR-CUT filter).

-       Smart stream II tối ưu hóa hiệu quả băng thông.

-       Chức năng giảm nhiễu số 3DNR.

-       Chức năng chống ngược sáng WDR.

-       Chức năng chống sương mù Defog.

-       Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-       Tiêu chuẩn chống thấm nước và bụi: IP66/ NEMA 4X.

-       Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

Đặc tính kỹ thuật

CPU

Multimedia SoC (System-on-Chip)

Flash

128 MB

RAM

512 MB

Image Sensor

1/3 inch Progressive CMOS

Maximum Resolution

1920 x 1080 (2MP)

Lens Type

30x Optical Zoom, Auto Focus

Focal Length

f = 4.3 ~ 129 mm (30x zoom)

Aperture

F1.6 ~ F4.7

Auto-iris

DC-iris

Field of View

2.3º ~ 64º (Horizontal)

1.3º ~ 36º (Vertical)

2.6º ~ 73º (Diagonal)

Shutter Time

1/8 sec to 1/30,000 sec

WDR Technology

WDR Pro

Day/Night

Removable IR-cut filter for day & night function

Minimum Illumination

0.42 Lux @ F1.6 (Color)

0.001 Lux @ F1.6 (B/W)

Pan Speed

0.1º ~ 300º / sec

Pan Range

360 endless

Tilt Speed

0.1º ~ 300º / sec

Tilt Range

220º ( -110º ~ +110º )

Preset Locations

256 preset locations, 128 presets per tour

Pan/Tilt/Zoom Functionalities

128x digital zoom (4x on IE plug-in, 32x built-in)

Auto pan mode

Auto patrol mode

IR Illuminators

150 m

On-board Storage

Slot type: SD/SDHC/SDXC card slot

Seamless Recording

Compression

H265, H264, MJPEG

Maximum Frame Rate

60 fps @ 1920 x 1080

In all compression mode

Maximum Streams

4 simultaneous streams

S/N Ratio

53.64 dB

Dynamic Range

110 dB

Video Streaming

Adjustable resolution, quality and bitrate

Smart Stream II

Image Settings

Adjustable image size, quality and bit rate

Time stamp, text overlay, flip & mirror

Configurable brightness, contrast, saturation, sharpness, white balance, exposure control, gain, backlight compensation, privacy masks (Up to 24)

Scheduled profile settings, defog, 3DNR, EIS

Audio Capability

Audio input/output (full duplex)

Compression

G.711, G.726

Interface

External microphone input

External line output

Users

Live viewing for up to 10 clients

Protocols

IPv4, IPv6, TCP/IP, HTTP, HTTPS, UPnP, RTSP/RTP/RTCP, IGMP, SMTP, FTP, DHCP, NTP, DNS, DDNS, PPPoE, CoS, QoS, SNMP, 802.1X, UDP, ICMP, ARP, SSL, TLS, NTCIP

Interface

10 Base-T/100 Base-TX/1000 Base-T Ethernet (RJ45)

ONVIF

Supported

Video Motion Detection

Five-window video motion detection

Auto-Tracking

Auto-tracking on moving object

Alarm Triggers

Manual trigger, periodical trigger, system boot, recording notification, audio detection, motion detection

Alarm Events

Event notification using digital output, HTTP, SMTP, FTP and NAS server

File upload via HTTP, SMTP, FTP and NAS server

Connectors

RJ45 cable connector for 10/100/1000Mpbs 

Network/PoE connection

Audio input

Audio output

DC 48V power input

Digital input x 4

Digital output x 2

RS485 for PTZ control (PelcoD protocol, Baud rate 2400)

LED Indicator

System power and status indicator

Power Input

95W PoH/PoE

48VDC

Power Consumption

Max. 81.8 W (Heater on)

Max. 28.5 W (Heater off)

Dimensions

Ø204 x 285 mm

Weight

Net: 6030 g

Casing

Weather-proof IP66, Vandal-proof IK10 and NEMA 4X-rated housing

Safety Certifications

CE, FCC Class A, VCCI, C-tick, NEMA 4X, UL

Operating System

Microsoft Windows 8/7/Vista/XP/2000

Web Browser

Mozilla Firefox 7~43 (Streaming only)

Internet Explorer 7/8/9/10/11

Other Players

VLC: 1.1.11 or above

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm