Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.217.934
Số người đang xem:  136
SAMSUNG SNB-6004FP
SAMSUNG SNB-6004FP

SAMSUNG SNB-6004FP

Cập nhật cuối lúc 17:18 ngày 30/09/2017, Đã xem 193 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 11 780 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNB-6004FP
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camerea IP Full HD 2.0 Megapixel SAMSUNG SNB-6004FP

-Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG.

-Độ phân giải: 2.0 Megapixel.

-Độ nhạy sáng: Color: 0.1Lux (F1.2, 50IRE), 0.03Lux (F1.2, 30IRE)

B/W: 0.01Lux (F1.2, 50IRE), 0.002Lux (F1.2, 30IRE).-

-Ngõ vào Audio: Tích hợp mic.

-Ngõ ra Audio: 3.5mm stereo mini jack). 

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng chống sương mù Defog.

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4 zones with 4-sided polygon).

-Chức năng phát hiện vùng riêng tư: Off / On (32 zones with 4-sided -polygon).

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Chức năng giảm nhiễu số 2D + 3D.

-Chức năng ổn định hình ảnh số (Digital Image Stabilization): On/ Off.

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Chức năng Simple focus.

-Đa ngôn ngữ.

-1 kênh báo động ngõ vào, 1 kênh báo động ngõ ra.

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC.

-Nguồn điện cung cấp: 24VAC ± 10%.

-Công suất tiêu thụ: Tối đa 12.5W.

-Kích thước: 73.1 x 66.6 x 147.8mm.

-Trọng lượng: 385g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/2.8 inch CMOS
Effective Pixels 1,952(H) x 1,116(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.1Lux (F1.2, 50IRE), 0.03Lux (F1.2, 30IRE)
B/W: 0.01Lux (F1.2, 50IRE), 0.002Lux (F1.2, 30IRE)
S / N Ratio 50dB
Video Output CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation
 
Focus Control Simple focus (Motorized V/F) / Manual,Remote control via network, Button control (Manual, Simple focus)
Lens Type Manual/ DC auto iris, P-Iris
Mount Type C / CS
Operation
Camera Title Off / On (Displayed up to 45 characters)
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC / WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)
Digital Image Stabilization Off / On
Motion Detection Off / On  (4 zones with 4 points polygonal)
Privacy Masking Off / On (32 zones of rectangular)
Gain Control Off / Low / Middle / High/ Manual
Defog Off / Auto / Manual
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec)
Flip / Mirror Off / On
Intelligent Video Analytics Tampering, Virtual line, Enter / Exit, (Dis)Appear, Audio detection, Face detection - Support metadata
Alarm I/O Input 1ea / Output 1ea
Remote Control Interface RS-485
RS-485 Protocol Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon, GE, Bosch
Alarm Triggers Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input, Network disconnection
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Network
Ethernet: Fiber SFP (LC type)
Fiber: Ethernet Physical Layer 100 Base-FX, 1000 Base-X
Fiber: Default Speed 1000Mbps
Fiber: Ethernet Standard IEEE 802.3u, IEEE 802.3z support
Video Compression Format H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG
Resolution 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180
Max. Frame rate H.264: Max. 60fps@the other resolutions
MJPEG: Max. 15fps@1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768
Max. 30fps@800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 18
Smart Codec Manual mode (Area-based: 5ea), Face detection mode
Video Quality Adjustment H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Audio In Selectable (Mic in / Line in) (Built-in mic)
Supply voltage: 2.5VDC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm 
Audio Out Line out (3.5mm stereo mini jack), Max output level: 1Vrms
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Bi-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 15 users at unicast mode
Edge Storage SD/SDHC/SDXC - Motion images recorded in the SD/SDHC/SDXC memory card can be downloaded. NAS (Network Attached Storage)
Application Programming Interface ONVIF profile S, HTTP API (SUNAPI) 2.0, SVNP 1.2
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek
Web Viewer Supported OS: Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11).
Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 19), Google Chrome (Ver. 15 ~ 25).
Apple Safari (Ver. 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7). Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer, SSM
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 24VAC ±10%, 12VDC ±10%
Power Consumption Max. 12.5W (24V AC, 50 ~ 60Hz), Max. 10.5W (12V DC)
Color / Material Black, Ivory / Aluminium
Dimensions 73.1 x 66.6 x 147.8mm
Weight 385g

-Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm