Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.233.487
Số người đang xem:  113
Camera IP SAMSUNG XNB-6000
Camera IP SAMSUNG XNB-6000

Camera IP SAMSUNG XNB-6000

Cập nhật cuối lúc 17:39 ngày 30/09/2017, Đã xem 209 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: XNB-6000
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP SAMSUNG XNB-6000
-Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch CMOS.
-Độ phân giải: 2.0 Megapixel.
-Độ nhạy sáng: Color: 0.01Lux (F1.2, 1/30sec), B/W: 0.001Lux (F1.2, 1/30sec).
-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.
-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lên đến 512GB.
-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (IR-CUT).
-Hỗ trợ LDC (Lens Distortion Correction).
-Hỗ trợ âm thanh: 2 chiều.
-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).
-Chức năng chống ngược sáng WDR (120dB).
-Chức năng P-Iris.
-Chức năng chống sương mù Defog.
-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (8ea, 8point polygonal zones), Handover.
-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.
-Chức năng ổn định hình ảnh số tích hợp với cảm ứng Gyro.
-Chức năng theo dõi chuyển động Auto Tracking.
-Đa ngôn ngữ.
-Kết nối mạng: RJ45 (10/100Base-T).
-Nguồn điện: 24VAC, 12VDC.
-Công suất tiêu thụ: Tối đa 6.5W (12VDC), tối đa 7.5W (PoE), tối đa 8W (24VAC).
-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.
-Kích thước: 73.1 x 66.6 x 147.8mm.
-Trọng lượng: 420g.
Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/2.8 inch CMOS
Effective Pixels 1,945(H) x 1,097(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.01Lux (F1.2, 1/30sec), B/W: 0.001Lux (F1.2, 1/30sec)
S / N Ratio 50dB
Video Output CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation
USB: Micro USB type B, 1280 x 720 for installation
Focus Control Simple focus / Manual, Remote control via network, Button control (Manual, Simple focus) 
Lens Type Manual/ DC auto iris, P-Iris
Mount Type C / CS
Operation
Camera Title Off / On (Displayed up to 85 characters)
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC / WDR
Wide Dynamic Range 150dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRV (2D+3D noise filter) (Off / On)
Digital Image Stabilization Off / On (Built-in Gyro sensor)
Motion Detection Off / On  (8ea, 8point polygonal zones), Handover
Privacy Masking Off / On  (32ea, Polygonal) - Color : Grey / Green / Red / Blue / Black / White, Mosaic
Gain Control Off / Low / Middle / High/ Manual
Defog Off / Auto / Manual
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor (Included mercury & Sodium)
Contrast Level adjusment
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec)
Flip / Mirror Off / On, Hallway view : 90º/270º
Intelligent Video Analytics Tampering, Virtual line, Enter / Exit, (Dis)Appear, Audio detection, Face detection - Support metadata
Alarm I/O Input 1ea / Output 1ea
Remote Control Interface RS-485
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec)
Digital PTZ 24x, Digital PTZ (Preset, Group)
RS-485 Protocol Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon, GE, Bosch
Alarm Triggers Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input, Network disconnection
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Pixel Counter Support
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265 / H.264 (MPEG-4 part 10/AVC): Main / Baseline / High, MJPEG
Resolution 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 448, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Frame rate H.265 / H.264: Max. 30fps at all resolutions, MJPEG: Max. 30fps
Smart Codec Manual mode (Area-based: 5ea), Face detection mode
Video Quality Adjustment H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Audio In Selectable (Mic in / Line in) (Built-in mic)
Supply voltage: 2.5VDC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm 
Audio Out Line out (3.5mm stereo mini jack), Max output level: 1Vrms
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Bi-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 20 users at unicast mode
Edge Storage SD/SDHC/SDXC - Motion images recorded in the SD/SDHC/SDXC memory card can be downloaded. NAS (Network Attached Storage)
Application Programming Interface ONVIF profile S, HTTP API (SUNAPI) 2.0, SVNP 1.2
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek
Web Viewer Supported OS: Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11).
Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 19), Google Chrome (Ver. 15 ~ 25).
Apple Safari (Ver. 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7). Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer, SSM
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 24VAC ±10%, 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af )
Power Consumption Max. 6.5W (12VDC), Max. 7.5W (PoE), Max. 8W (24VAC)
Color / Material Black, Ivory / Aluminium
Dimensions 73.1 x 66.6 x 147.8mm
Weight 420g

-Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm