Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.223.878
Số người đang xem:  116
Camera IP 5.0 Megapixel SAMSUNG SNB-8000P
Camera IP 5.0 Megapixel SAMSUNG SNB-8000P

Camera IP 5.0 Megapixel SAMSUNG SNB-8000P

Cập nhật cuối lúc 17:43 ngày 30/09/2017, Đã xem 216 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 17 560 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNB-8000P
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP 5.0 Megapixel SAMSUNG SNB-8000P

-Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG.

-Độ phân giải: 5.0 Megapixel.

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng 64GB.

-Zoom số: 16x.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng giảm nhiễu số 2D+3D.

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Chức năng phân tích Video thông minh.

-Chức năng phát hiện vùng riêng tư: Off / On (32ea, Rectanglular zones).

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea, Rectanglular zones).

-Chức năng Simple focus.

-Chức năng điều khiển từ xa (Remote Control).

-Đa ngôn ngữ.

-Cổng kết nối: RJ-45 (10/100Base-T).

-Nguồn điện: 24VAC ± 10%.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Công suất tiêu thụ: Tối đa 12.65W.

-Kích thước: 73.1 x 66.6 x 147mm.

-Trọng lượng: 566g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/1.8 inch CMOS
Effective Pixels 2,592(H) x 1,944(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color : 0.2Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.005Lux (2sec, F1.2, 50IRE) 0.1Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.0025Lux (2sec, F1.2, 30IRE)
B/W : 0.02Lux (1/20sec, F1.2, 50IRE), 0.0005Lux (2sec, F1.2, 50IRE) 0.01Lux (1/20sec, F1.2, 30IRE), 0.00025Lux (2sec, F1.2, 30IRE)
S / N Ratio 50dB
Video Output CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation
BNC type
Lens 
Focus Control Simple focus / Manual. Remote control via network, Button control (Manual, Simple focus, Day & Night)
Lens Type Manual / DC auto iris
Mount Type C / CS
Operation
Camera Title Off / On (Displayed up to 20 characters)
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC / HLC
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)
Motion Detection Off / On (4ea 4 points polygonal zones)
Privacy Masking Off / On (32 zones of rectangular)
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor / mercury
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (1 ~ 1/12,000sec)
D-PTZ 16x, Digital PTZ (Preset, Group)
Flip / Mirror Off / On
Intelligent Video Analytics Tampering, Audio detection
Alarm I/O Input 1ea / Output 1ea
Remote Control Interface RS-485
RS-485 Protocol Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon, GE, Bosch
Alarm Triggers Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input, Network disconnection
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Network
Ethernet RJ-45 (10/100/1000BASE-T)
Video Compression Format H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG
Resolution 5M mode : 2592 x 1944, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240
2M mode : 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240
Max. Frame rate 5M mode - H.264: 20fps for all resolution
MJPEG: 2592 x 1944: 10fps 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: 15fps 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240: 20fps
2M mode - H.264 : 30fps for all resolution
MJPEG : 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: 15fps 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240 : 20fps
Video Quality Adjustment H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 6 profiles)
Audio In Selectable (Mic in / Line in) (Built-in mic)
Supply voltage: 2.5V DC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm 
Audio Out Line out (3.5mm stereo mini jack), Max output level: 1Vrms
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Bi-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 10 users at unicast mode
Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC (64GB) Motion images recorded in the SD/SDHC/SDXC memory card can be downloaded.
Application Programming Interface ONVIF profile S, SUNAPI (HTTP API), SVNP 2.0, Wisenet Open Platform
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish
Web Viewer Supported OS : Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11).
Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 19), Google Chrome (Ver. 15 ~ 25).
Apple Safari (Ver. 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7). Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer, SSM
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 24VAC ±10%, 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption Max. 12.65W (24V AC, 50 ~ 60Hz), Max. 12W (12V DC), Max. 12W (PoE, Class3)
Color / Material Black, Ivory / Aluminium
Dimensions 73.1 x 66.6 x 147.0mm
Weight 566g

-Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm