Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.260.529
Số người đang xem:  124
Camera IP UHD 4K 12 Megapixel SAMSUNG SNB-9000P
Camera IP UHD 4K 12 Megapixel SAMSUNG SNB-9000P

Camera IP UHD 4K 12 Megapixel SAMSUNG SNB-9000P

Cập nhật cuối lúc 17:44 ngày 30/09/2017, Đã xem 215 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 19 650 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNB-9000P
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP UHD 4K 12 Megapixel SAMSUNG SNB-9000P

-Cảm biến hình ảnh: 1/2.3 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG.

-Độ phân giải: 12 Megapixel.

-Zoom số: 8x.

-Độ nhạy sáng: Color: 0.28Lux (1/30sec, F1.2), 0.01Lux (1sec, F1.2).

B/W: 0.03Lux (1/30sec, F1.2), 0.001Lux (1sec, F1.2).

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ micro SD/SDHC/SDXC dung lượng 128GB.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng chống sương mù Defog.

-Chức năng giảm nhiễu số 2D+3D.

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea 4 points polygonal zones).

-Chức năng vùng riêng tư: Off / On (32 zones of rectangular).

-Chức năng Simple Focus.

-Đa ngôn ngữ.

-Nguồn điện cung cấp: 24VAC ± 10%.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Kích thước: 78.3 x 67.3 x 130.4mm.

-Trọng lượng: 493g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/2.3 inch 12M CMOS
Total Pixels 12Megapixel (4,168 x 3,062)
Effective Pixels 4,072(H) x 3,046(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.28Lux (1/30sec, F1.2), 0.01Lux (1sec, F1.2)
B/W: 0.03Lux (1/30sec, F1.2), 0.001Lux (1sec, F1.2)
S / N Ratio 50dB
Video Output CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation
BNC type
Lens 
Focus Control Simple focus / Manual. Remote control via network, Button control (Manual, Simple focus, Day & Night)
Lens Type Manual / DC auto iris
Mount Type C / CS
Operation
Camera Title Off / On (Displayed up to 20 characters)
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC / HLC
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)
Motion Detection Off / On (4ea 4 points polygonal zones)
Privacy Masking Off / On (32 zones of rectangular)
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor / mercury
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (1 ~ 1/12,000sec)
D-PTZ 8x, Digital PTZ (Preset, Group)
Flip / Mirror Off / On
Intelligent Video Analytics Tampering, Virtual line, Enter / Exit, (Dis)Appear, Audio detection,
Face detection with metadata (to NVR / SSM recording server)
Alarm I/O Input 2ea / Output 1ea
Remote Control Interface RS-485
RS-485 Protocol Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon, GE, Bosch
Alarm Triggers Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input, Network disconnection
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP  Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers) or NAS recording at event (Alarm triggers), External output
Network
Ethernet RJ-45 (10/100/1000BASE-T)
Video Compression Format H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG
Resolution 4000 x 3000, 4096 x 2160, 3840 x 2160, 2592 x 1944, 2048 x 1536, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 704 x 576, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240
Max. Framerate H.264: 3840 x 2160 ~ 320 x 240: 30fps, 4096 x 2160: 25fps, 4000 x 3000: 20fps
MJPEG: 800 x 600 ~ 320 x 240: 20fps, 1024 x 768 ~ 1920 x 1080: 15fps, 2048 x 1536 ~ 2592 x 1944: 10fps, 3840 x 2160 ~ 4000 x 3000: 5fps
Smart Codec Yes (Area based method)
Video Quality Adjustment H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles per each resolution mode)
Audio In Selectable (Mic in / Line in), Max output level: 1Vrms
Audio Out Line out (3.5mm mono mini jack)
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz
G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Bi-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access Maxium 15 users access (Maxium 5 users each profile)
Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC (128GB) Motion images recorded in the SD/SDHC/SDXC memory card can be downloaded.
Application Programming Interface ONVIF profile S, SUNAPI (HTTP API) 2.0, SVNP 2.0
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish
Web Viewer Supported OS : Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11).
Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 19), Google Chrome (Ver. 15 ~ 25).
Apple Safari (Ver. 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7). Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer, SSM
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 24VAC ±10%, 12V DC ±10%, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption Max. 12.5W (24V AC, 50 ~ 60Hz), Max. 12W (12V DC), Max. 12W (PoE, Class3)
Color / Material Black, Ivory / Aluminium
Dimensions 78.3 x 67.3 x 130.4mm
Weight 493g

-Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm