Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.225.301
Số người đang xem:  139
Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel SAMSUNG SNO-8081RP
Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel SAMSUNG SNO-8081RP

Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel SAMSUNG SNO-8081RP

Cập nhật cuối lúc 18:17 ngày 30/09/2017, Đã xem 260 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 17 860 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNO-8081RP
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP hồng ngoại 5.0 Megapixel SAMSUNG SNO-8081RP

-Cảm biến hình ảnh: 1/1.8 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.265, H.264, MJPEG.

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lưu trữ 128GB.

-Độ phân giải: 5.0 Megapixel.

-Độ nhạy sáng: 0.15 Lux@F1.3 (Color), 0Lux (B/W: IR LED on).

-Ống kính: 3.93 ~ 9.4mm (motorized varifocal).

-Tỉ lệ Zoom: 2.4x.

-Góc quan sát theo chiều ngang: 93.4º ~ 39.2º/ theo chiều dọc: 68.1º ~ 29.3º.

-Tầm quan sát hồng ngoại: 30 mét.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng giảm nhiễu số 2D + 3D.

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea, Rectangle).

-Chức năng phát hiện vùng riêng tư: Off / On (6ea, Rectangle) - Color: Black / Blue / Red / Grey / White / Green.

-Chức năng Simple Focus. 

-Chức năng LDC (Lens Distortion Correction): Off / On (Level auto control).

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Nguồn điện cung cấp: 24VAC ± 10%.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Kích thước: 82.4 x 87.0 x 348.3mm.

-Trọng lượng: 1.42kg.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/1.8 inch CMOS
Total Pixels 3,096(H) x 2,094(V)
Effective Pixels 2,616(H) x 1,976(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.3Lux (1/30sec, F1.3, 50IRE), 0.005Lux (2sec, F1.3, 50IRE). 0.15Lux (1/30sec, F1.3, 30IRE), 0.003Lux (2sec, F1.3, 30IRE). B/W: 0Lux (IR LED on)
Video Output CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation
DIP connector type
Lens
Focal length (Zoom Ratio) 3.93 ~ 9.4mm (2.4x) motorized varifocal
Max. Aperture ratio F1.3
Angular Field of View H: 93.4°(Wide) ~ 39.2°(Tele)/ V: 68.1°(Wide) ~ 29.3°(Tele)
Min. Object Distance 0.5m (1.64ft)Min. 
Focus Control Simple focus (Motorized V/F) / Manual, Remote control via network (Manual, Simple focus)
Lens Type / Mount Type DC auto iris, support P-Iris mode / Board-in type
Lens Type Fixed
Mount Type Board type
Operation
IR LED / Viewable Length 30m
Camera Title Off / On (Displayed up to 15 characters)
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC/ WDR
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Off/ On)
Digital Noise Reduction SSNR (2D+3D noise filter) (Off / On)
Motion Detection Off / On  (4ea polygonal zones)
Privacy Masking Off / On (6ea rectangular zones)
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (Level auto control)
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec)
Flip / Mirror Off / On, Hallway: 90° /270°
Intelligent Video Analytics Tampering, Audio detection - with metadata
Alarm I/O Input 1/ Output 1
Alarm Triggers Alarm input, Motion detection, Tampering, Audio detection, Network disconnect
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail. Local storage (SD/SDHC/SDXC) or NAS recording at event triggers, External output
Pixel Counter Support 
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.265: Main, H.264 (MPEG-4 part 10/AVC): Main / Baseline / High, MJPEG
Resolution 5M mode: 2592 x 1944, 2592 x 1464, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240
2M mode: 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 720 x 480, 640 x 480, 320 x 240
Max. Frame rate 5M mode - H.265 / H.264 : 30fps in all resolutions
MJPEG: 2592 x 1944 ~ 2592 x 1464: 2fps, 1920 x 1080 ~ 1600 x 1200: 4fps
 1280 x 1024 ~ 1024 x 768: 5fps, 800 x 600 ~ 320 x 240: 15fps
2M mode - H.265 / H.264: 60fps in all resolutions
MJPEG: 1920 x 1080 : 4fps, 1280 x 1024 ~ 1024 x 768: 5fps, 800 x 600 ~ 320 x 240: 15fps
Smart Codec  WiseStream
Video Quality Adjustment H.265 / H.264: Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 3 profiles)
Audio In/ out Line in 
Audio Compression Format G.711 u-law/G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio (2-way)
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP (TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 6 users at unicast mode
Edge Storage Micro SD/SDHC/SDXC max. 128G, NAS
- Motion images recorded in the SD memory card can be downloaded
- Manual recording at local PC
Application Programming Interface ONVIF Profile S/G, SUNAPI (HTTP API)
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian,  Hungarian, Greek
Web Viewer Supported OS: Windows 7, 8.1, 10, Mac OS X 10.9, 10.10, 10.11. Plug-in free Webviewer
- Supported Browser: Google Chrome 47, MS Edge 20. Plug-in Webviewer
- Supported Browser: MS Explore 11, Mozilla Firefox 43, Apple Safari 9, Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection / Vandal Resistance IP66/ IK10
ELECTRICAL
Input Voltage / Current 24VAC ±10%, 12VDC ±10%, PoE (IEEE802.3af, Class3)
Power Consumption Max. 12W/13.5W (24V AC, Heater off / on), Max. 10W/11.5W (12V DC, Heater off / on),
Max. 11.5W/12.95W (PoE, Heater off / on) 
Color / Material Dark gray/  Aluminium
Dimensions 82.4 x 87.0 x 348.3mm
Weight 1.42kg

-Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm