Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.225.693
Số người đang xem:  119
Camera IP Dome SAMSUNG SND-6083P/AJ
Camera IP Dome SAMSUNG SND-6083P/AJ

Camera IP Dome SAMSUNG SND-6083P/AJ

Cập nhật cuối lúc 10:46 ngày 01/10/2017, Đã xem 225 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 9 880 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SND-6083P/AJ
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP Dome SAMSUNG SND-6083P/AJ

–       Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS Exmor 2.38 Megapixel CMOS

–       Chuẩn nén hình ảnh camera ip: H.264, MJPEG

–       Độ phân giải: 2 Megapixel

–       Tốc độ tối đa khung hình: 60 hình/ giây

–       Độ nhạy sáng: Color: 0.1Lux (F1.2, 50IRE), B/W: 0.1Lux (F1.2, 50IRE)

–       Ống kính thay đổi được: 3 ~ 8.5mm (varifocal)

–       Zoom quang: 2.8x

–       Góc quan sát theo chiều ngang từ: 106.18°(Wide) ~ 37.1°(Tele); theo

chiều dọc từ: 58.42°(Wide) ~ 20.94°(Tele)

–       Ethernet: RJ-45 (10/100 Base-T)

–       Chức năng quan sát Ngày và Đêm

–       Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation)

–       Chức năng tương cường độ tương phản SSDR

–       Chức năng giảm nhiễu số SSNRIII (2D + 3D)

–       Chức năng phát hiện chuyển động

–       Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC

–       Chức năng ổn định hình ảnh số

–       Chức năng chống sương mù Defog

–       Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af class 3)

–       Số người truy cập kết nối đồng thời: 15 người

–       Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/ SDHC/ SDXC

–       Nguồn điện camera: 12VDC, PoE (IEEE802.3af class 3)

–       Công suất tiêu thụ: Tối đa 8.5W (12VDC), Max 10W (PoE)

–       Kích thước: 132.1 x 107.6 mm

–       Trọng lượng: 485g

Đặc tính kỹ thuật

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 inch PS Exmor 2.38M CMOS

Tổng số điểm ảnh

1.952(H) x 1,116(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.1Lux (F1.2, 50IRE), B/W: 0.1Lux (F1.2, 50IRE)

Tỉ lệ S/N

50dB

Khẩu độ

F1.2

Ngõ ra Video

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite

Ống kính

3 ~ 8.5mm (2.8x) motorized varifocal

Góc quan sát

H: 106.18°(Wide) ~ 37.1°(Tele) / V: 58.42°(Wide) ~ 20.94°(Tele)

Khoảng cách quan sát tối thiểu

0.5m (1.64ft)

Điều chỉnh tiêu cự

Manual

Loại ống kính

DC auto iris

Loại treo tường

Board-in type

Pan/ Tilt/ Rotate Range

0° ~ 354°/ 0° ~ 67°/ 0° ~ 355° 

Tiêu đề camera

Off / On (Displayed 45 characters)

Ngày và đêm

Auto (Electrical) / Color / B/W / External / Schedule

Chống ngược sáng

Off / BLC

WDR

120dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off / On

Defog (chống sương mù)

Off / Auto / Manual

Phát hiện chuyển động

Off / On (4ea 4points polygonal zones)

Vùng riêng tư

Off / On (32 zones with 4points of polygonal)

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Điều chỉnh độ lợi

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Tốc độ màn trập điện tử

Minimum / Maximum / Anti flicker (1 ~ 1/12,000sec)

Flip/ Mirror

Off/ On

Phân tích Video thông minh

Tampering, Virtual line, Enter/Exit, Appear / Disappear, Audio detection, Face detection

Báo động ngõ vào/ ngõ ra

1 ngõ vào 1 ngõ ra

Kích hoạt báo động

Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input

Báo động sự kiện

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP. Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers), External output

Ethernet

RJ-45 (10/100 Base-T)

Định dạng chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Ngõ ra/ ngõ vào Audio

Selectable (Mic in / Line in), Built-in mic.Max output level: 1 VrmsSupply voltage: 3.3V DC (4mA)

Định dạng chuẩn nén Audio

2K Ohm G.711 u-law /G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz. G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps

IP

IPv4, IPv6

Hỗ trợ giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP,  ICMP, IGMP, SNMP v1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người truy cập kết nối đồng thời

15 người

Hỗ trợ khe cắm thẻ  nhớ

micro SD/SDHC/SDXC

Đa ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish

Hỗ trợ trình duyệt Web

Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox, Google Chrome, Apple Safari

Hỗ trợ hệ điều hành

Windows XP, Vista, 7, 8, Mac OS x 10.7

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH

Nguồn điện

12V DC, PoE (IEEE802.3af class3)

Công suất tiêu thụ

Max. 8.5W (12V DC), Max. 10.0W (PoE, Class3)

Kích thước

Ø132.1 x 107.6mm (Ø5.2' x 4.24')

Trọng lượng

485g (1.07 lb)

–       Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm