Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.225.802
Số người đang xem:  134
Camera IP Dome 2.0 Megapixel SAMSUNG SNV-6085P
Camera IP Dome 2.0 Megapixel SAMSUNG SNV-6085P

Camera IP Dome 2.0 Megapixel SAMSUNG SNV-6085P

Cập nhật cuối lúc 10:56 ngày 01/10/2017, Đã xem 241 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 13 860 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNV-6085P
  Hãng SX:
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP Dome 2.0 Megapixel SAMSUNG SNV-6085P

-Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch 2.38M CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG.

-Độ nhạy sáng: 0.09Lux@F1.6 (Color).

-Độ phân giải: 2.0 Megapixel.

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lưu trữ 64GB.

-Ống kính: 10 ~ 23mm.

-Tỉ lệ Zoom: 2.3x.

-Góc quan sát theo chiều ngang: 31.3º ~ 13.9° (Tele) / V: 17.1°(Wide) ~ 7.8°(Tele).

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR).

-Chức năng chống sương mù Defog.

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea 4 points polygonal zones).

-Chức năng vùng riêng tư: Off / On (32 zones with 4 points of polygonal).

-Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC.

-Chức năng giảm nhiễu số 2D+3D.

-Chức năng ổn định hình ảnh số: Off / On.

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Đa ngôn ngữ.

-Tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

-Nguồn điện cung cấp: 12VDC.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Kích thước: Ø160.0 x 118.5mm.

-Trọng lượng: 970g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/2.8 inch 1.37M CMOS
Total Pixels 1,952(H) x 1,116(V)
Effective Pixels 1,952(H) x 1,116(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.25Lux (F1.6, 50IRE), 0.09Lux (F1.6, 30IRE)
S / N Ratio 50dB
Video Output CVBS: 1.0 Vpp / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation
DIP connector type
Lens
Focal Length (Zoom Ratio) 10 ~ 23mm (2.3x) motorized varifocal
Max. Aperture Ratio F1.6
Angular Field of View H: 31.3°(Wide) ~ 13.9°(Tele) / V: 17.1°(Wide) ~ 7.8°(Tele)
Min. Object Distance 0.8m  (2.62ft)
Focus Control Simple focus (Motorized V/F) / Manual - Remote control via network (Manual, Simple focus)
Lens Type  P-Iris
Mount Type Board type
Pan / Tilt / Rotate
Pan / Tilt / Rotate Range 0° ~ 354° / 0° ~ 67° / 0° ~ 355°
Operational
Camera Title Off / On (Displayed up to 40 characters)
Day & Night Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule
Backlight Compensation Off / BLC 
Wide Dynamic Range 120dB
Contrast Enhancement (DWDR) SSNR (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)
Digital Image Stabilization Off / On
Defog Off / Auto / Manual
Motion Detection Off / On (4 zones with 4-sided polygon)
Privacy Masking Off / On (32 zones with 4-sided polygon)
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
Flip / Mirror Off/On
Intelligent Video Analytics Tampering, Virtual line, Enter / Exit, (Dis) Appear, Audio detection, Face detection
Alarm I/O Input 1ea / Output 1ea
Alarm Triggers Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detection, Video analytics, Network disconnection, Alarm input
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail, External output
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG
Resolution 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180
Max. Framerate H.264: Max. 60fps at all resolutions
MJPEG: 1280 x 1024, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps. 800 x 600, 640 x 480, 320 x 240: Max. 30fps
Smart Codec Manual mode (Area-based: 5ea), Face detection mode
Video Quality Adjustment H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Audio In Selectable (Mic in / Line in / Built in mic)
Supply voltage: 2.5VDC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm
Audio Out Line out (3.5mm stereo mini jack)
Audio Compression Format G.711 u-law / G.726 selectable
G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Uni-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, NMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS(SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 15 users at unicast mode
Storage micro SD/SDHC/SDXC max. 64G, NAS - Motion images recorded in the SD/SDHC/
SDXC memory card can be downloaded. Manual recording at local PC
Application Programming Interface ONVIF profile S/G, HTTP API (SUNAPI)
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch,
Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian
Web Viewer Supported OS: Windows XP / VISTA / 7 / 8 / 8.1, MAC OS X 10.7 ~ 10.10
Supported Browser: Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 35), Google Chrome (Ver. 15 ~ 40), Apple Safari (Ver. 8.0.2(Mac OS X
10.10), 7.0.6 (Mac OS X 10.9), 6.0.2 (Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only
Central Management Software SmartViewer
ELECTRICAL
Input Voltage / Current PoE (IEEE802.3af, Class3)/ 12VDC
Power Consumption Max. 11W (Heater off ), Max. 12.95W (Heater on)
Color / Material Ivory / Aluminum
Dimensions Ø160.0 x 118.5mm
Weight 970g

-Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm