Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.218.394
Số người đang xem:  125
Camera IP Dome SAMSUNG SNV-7084P
Camera IP Dome SAMSUNG SNV-7084P

Camera IP Dome SAMSUNG SNV-7084P

Cập nhật cuối lúc 11:00 ngày 01/10/2017, Đã xem 224 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 15 880 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNV-7084P
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP Dome SAMSUNG SNV-7084P

–       Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS Exmor 3.2 Megapixel CMOS

–       Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

–       Độ nhạy sáng: 0.1 Lux (F1.2, 50IRE) (màu); 0.01 Lux (F1.2, 50IRE) (trắng/ đen)

–       Tốc độ tối đa khung hình: 30 hình/ giây (2048 x 1536), 60 hình/ giây (1920 x 1080)

–       Ống kính camera quan sát: 3 ~ 8.5 mm (2.8x)

–       Góc quan sát theo chiều ngang từ: 100.12°(Wide) ~ 35.38°(Tele); theo chiều dọc từ: 73.76°(Wide) ~ 26.58°(Tele)

–       Chức năng quan sát Ngày và Đêm (ICR)

–       Chức năng lọc nhiễu số: 2D+3D

–       Chức năng phát hiện chuyển động

–       Tích hợp khe cắm thẻ nhớ: SD/SDHC/SDXC

–       Hỗ trợ tiêu chuẩn chống thấm nước: IP66

–       Hỗ trợ chống va đập: IK10

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 inch PS Exmor 3.2M CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

2,065(H) x 1,565(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.1Lux (F1.2, 50IRE), 0.01Lux (30fps, 1sec, 50IRE), B/W: 0.01Lux (F1.2, 50IRE)

Tỷ số S/N

50dB

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 720 x 480(N), 720 x 576(P), for installation

DIP connector type

Ống kính

Loại ống kính

DC auto iris

Ống kính

3 ~ 8.5mm (2.8x) motorized varifocal

Khẩu độ

F1.2

Góc quan sát

H: 100.12°(Wide) ~ 35.38°(Tele) / V: 73.76°(Wide) ~ 26.58°(Tele)

Điều khiển tiêu cự

Manual

Tầm quan sát tối thiểu

0.5 m (1.64ft)

Loại treo tường

Board-in type

Chức năng

Tiêu đề camera (OSD)

Off / On (Displayed up to 45 characters)

Day và Night

Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC

Wide Dynamic Range

120dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh

Off/ On

Chức năng chống sương mù (Defog)

Off / Auto / Manual

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4 zones with 4 points polygonal)

Vùng riêng tư

Off / On (32zones with 4 points of polygonal)

Điều khiển độ lợi tự động

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual /  Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec)

Flip / Mirror

Off / On

Báo động I/ O

Input 1ea / Output 1ea

Phân tích Video thông minh

Tampering, Virtual line, Enter / Exit, Appear / Disappear, Audio detection, Face detection with metadata

Kích hoạt báo động

Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input

Sự kiện báo động

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP. Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers), External output

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

2048 x 1536, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Tốc độ tối đa khung hình

H.264: Max. 30fps@2048 x 1536, Max 60fps@the other resolutions

MJPEG: Max. 10fps@2048 x 1536, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768

 Max. 30fps@800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control

Audio

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law /G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz

G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps

Audio I/O

Mic(Line)-in / Built-in mic selectable via UI, Line-out (Mono, 1Vrms) 2.5V DC (4mA) powered 2K Ohm

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người sử dụng kết nối đồng thời

15 người

Khe cắm thẻ nhớ

Micro SD/SDHC/SDXC. Motion images recorded in the SDXC/SDHC/SD memory card can be downloaded

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7

Hỗ trợ xem qua web

Microsoft Internet Explorer (Ver. 11, 10, 9, 8),

Mozilla Firefox (Ver. 19, 18, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10, 9), Google Chrome (Ver. 25, 24, 23, 22, 21, 20, 19, 18, 17,16, 15), Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only

Tiêu chuẩn chống thấm nước/ chống va đập

IP66/ IK10

Thông tin chung

Trọng lượng

1.32kg (2.91 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

Ø160.0 x 118.5mm (Ø6.3' x 4.67')

Yêu cầu điện nguồn

24V AC, 12V DC, PoE (IEEE802.3af class 3)

Công suất tiêu thụ

Max. 9.0W / 11.5W (12V DC, Heater off / on), Max. 10.0W / 12.5W (PoE, Heater off / on)

Max. 11.0W / 13.0W (24V AC, Heater off / on)

Nhiệt độ hoạt động

-30°C ~ +60°C (-22°F ~ +140°F) / Less than 90% RH

–       Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm