Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.227.578
Số người đang xem:  115
Camera IP SAMSUNG SNB-5003P
Camera IP SAMSUNG SNB-5003P

Camera IP SAMSUNG SNB-5003P

Cập nhật cuối lúc 22:45 ngày 22/07/2016, Đã xem 451 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 6 860 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNB-5003P
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP SAMSUNG SNB-5003P

–       Cảm biến hình ảnh: 1/3 inch 1.3 Megapixel PS CMOS

–       Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

–       Độ nhạy sáng: Color: 0.05 Lux (1/30sec, F1.2, 50IRE), 0.0008 Lux (2sec, F1.2, 50IRE). B/W: 0.05 Lux (1/30sec, F1.2, 50IRE)

–       Tiêu đề camera (OSD): 40 ký tự

–       Chức năng quan sát Ngày và đêm: Auto (Electrical), Color, B/W, External, Schedule

–       Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation)

–       Chức năng: Lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR và phát hiện chuyển động.

–       Chức năng cân bằng ánh sáng trắng ATW

–       Kết nối mạng: RJ-45 (10/100 Base-T)

–       Hỗ trợ IP: IPv4, IPv6

–       Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP,RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP,

–       SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

–       Đa ngôn ngữ

–       Số người kết nối truy cập đồng thời là: 15 người

–       Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC

–       Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7

–       Hỗ trợ trình duyệt Web: Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox, Google Chrome, Apple Safari.

–       Nguồn điện camera ip: 24VAC, 12VDC

–       Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af lớp 3)

–       Công suất tiêu thụ: 12.5W (24VAC)

–       Kích thước: 73.1 x 66.6 x 136.2 mm

–       Trọng lượng: 330g

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/3 inch 1.3 Megapixel CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

1,384(H) x 1,076(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.05Lux (1/30sec, F1.2, 50IRE), 0.0008Lux (2sec, F1.2, 50IRE)

B/W: 0.05Lux (1/30sec, F1.2, 50IRE)

Tỷ số S/N

50dB

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation, DIP connector type

Ống kính

Loại ống kính

Manual / DC auto iris, P-iris

Điều khiển tiêu cự

Manual

Loại treo tường

C/ CS

Chức năng

Tiêu đề camera(OSD)

Off / On (Displayed up to 40 characters)

Day và Night

Auto (Electrical) / Color / B/W / External / Schedule

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC

Wide Dynamic Range

130dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off/ On

Chức năng chống sương mù (Defog)

Off/ Auto/ Manual

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4ea 4points polygonal zones)

Vùng riêng tư

Off / On (32 Zones with 4 points of polygonal)

Điều khiển độ lợi tự động

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Minimum / Maximum / Anti flicker (2 ~ 1/12,000sec)

Flip / Mirror

Off / On

Phân tích tín hiệu Video thông minh

Tampering, Virtual line, Enter/Exit, Appear / Disappear, Audio detection, Face detection

Báo động I/ O

Input 1ea / Output 1ea

Giao diện điều khiển từ xa

RS-485

Giao thức RS-485

Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin

Báo động Triggers

Motion detection, Audio detection, Face detecton, Video analytics,Alarm input, Network disconnection

Báo động sự kiện

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP, Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers), External output

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

1280 x 1024, 1280 x 720P (HD), 1024 x 768, 800 x 600, 640 x 480, 320 x 240

Tốc độ tối đa khung hình

H.264: Max. 60fps at all resolutions

MJPEG: 1280 x 1024, 1280 x 720, 1024 x 768 : Max. 15fps

 800 x 600, 640 x 480, 320 x 240 : Max. 30fps

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control

Audio

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law /G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz

G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps

Audio I/ O

Selectable (Mic in / Line in), Max output level: 1 Vrms

Supply voltage: 2.5V DC (4mA), Input impedance: approx. 2K Ohm

Output: Line out (3.5mm stereo mini jack)

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP,

SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người sử dụng kết nối đồng thời

15 người

Khe cắm thẻ nhớ

Micro SD/SDHC/SDXC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7

Hỗ trợ xem qua web

Microsoft Internet Explorer (Ver. 10, 9, 8, 7),

Mozilla Firefox (Ver. 19, 18, 17, 16, 15, 14, 13, 12, 11, 10, 9),  Google Chrome (Ver. 25, 24, 23, 22, 21, 20, 19, 18, 17,16, 15), Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 only), 5.1.7) Mac OS X only

Thông tin chung

Trọng lượng

330g (0.73 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

73.1 x 66.6 x 136.2mm (2.88' x 2.62' x 5.36')

Yêu cầu điện nguồn

24V AC, 12V DC, PoE (IEEE802.3af class3)

Công suất tiêu thụ

Max. 12.5W (24V AC, 50 ~ 60Hz), Max. 10.5W (12V DC), Max. 12W (PoE, Class3)

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH

–       Sản xuất tại Hàn Quốc

–       Bảo hành: 12 tháng

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm