Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.256.015
Số người đang xem:  185
Camera IP SAMSUNG SNB-6010
Camera IP SAMSUNG SNB-6010

Camera IP SAMSUNG SNB-6010

Cập nhật cuối lúc 22:53 ngày 22/07/2016, Đã xem 364 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 12 950 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNB-6010
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP SAMSUNG SNB-6010

–       Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS 2 Megapixel CMOS

–       Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

–       Tốc độ tối đa khung hình: 30 hình/ giây

–       Độ nhạy sáng: 0.5 Lux (1/30 giây, F2.5, 50IRE), 0.22 Lux (1/30 giây, F2.5, 30IRE)

–       Ống kính: 4.6 mm

–       Góc quan sát theo chiều ngang: 71°, theo chiều dọc: 38°

–       Tiêu đề camera ip OSD: 45 ký tự

–       Chức năng quan sát Ngày và Đêm: Auto (Electrical)/ Color/ B/W / Schedule

–       Chức năng: Lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR, chống ngược sáng BLC(BackLight Compensation), WDR, bù ánh sáng cao HLC (HighLight Compensation) và phát hiện chuyển động.

–       Chức năng cân bằng ánh sáng trắng ATW

–       Đa ngôn ngữ

–       Kết nối mạng: RJ-45 (10/100Base-T)

–       Hỗ trợ giao thức: TTCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

–       Số người kết nối truy cập đồng thời: 15 người

–       Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: Micro SD/SDHC/SDXC

–       Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Vista, 7, 8, Mac OS X 10.7

–       Hỗ trợ trình duyệt Web: Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox, Google Chrome, Apple Safari, Mac OS

–       Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af)

–       Nguồn điện: 12VDC

–       Công suất tiêu thụ: Tối đa 7.5W

–       Kích thước: Æ24 x 42.4 mm

–       Trọng lượng: 305g

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 inch PS 2 Megapixel CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

1,952(H) x 1,116(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

0.5Lux (1/30sec, F2.5, 50IRE), 0.22Lux (1/30sec, F2.5, 30IRE)

Ống kính

Ống kính

4.6mm pinhole

Khẩu độ tối đa

F2.5

Góc quan sát

H: 71°/ V: 38°

Khoảng cách quan sát tối thiểu

0.3 m

Loại treo tường

RJ-12 connected with main unit

Chức năng camera

Tiêu đề camera(OSD)

Off / On (Displayed up to 45 characters)

Day và Night

Auto (Electrical) / Color / B/W / Schedule

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC / WDR

Wide Dynamic Range

120dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off/ On

Chức năng chống sương mù (Defog)

Off / Auto / Manual

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4 zones with 4-sided polygon)

Vùng riêng tư

Off / On (4 zones with 4-sided polygon)

Điều khiển độ lợi

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Minimum / Maximum / Anti flicker (1.2 ~ /10,000sec)

Flip / Mirror

Off / On

Báo động I/ O

Input 1ea / Output 1ea

Báo động Triggers

Motion detection, Tampering detection, Alarm input, Video anaytics, Network disconnection

Báo động sự kiện

File upload via FTP and E-Mail, Notification via E-Mail

local storage (SD/SDHC/SDXC) or NAS recording at Event, External output

Chức năng khác

 

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Tốc độ tối đa khung hình

H.264: Max. 30fps at all resolutions

MJPEG: 1920 x 1080, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768: Max. 15fps

800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180: Max.30fps

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TTCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người sử dụng kết nối đồng thời

15 người

Khe cắm thẻ nhớ

micro SD/SDHC/SDXC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7 / 8, MAC OS X 10.7

Hỗ trợ xem qua web

Microsoft Internet Explorer (Ver. 8 ~ 11), Mozilla Firefox (Ver. 9 ~ 19), Google Chrome (Ver. 15~25), Apple Safari (Ver. 6.0.2(Mac OS X 10.8, 10.7 only), Mac OS

Thông tin chung

Trọng lượng

305g (0.67 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

Head: Ø24.0 x 42.4mm (Ø0.94' x 1.67'), Body: 76.0 x 121.1 x 28.0 (2.99' x 4.77' x 1.1')

Yêu cầu điện nguồn

PoE (IEEE802.3af), 12V DC

Công suất tiêu thụ

PoE: Max. 7.5W, 12VDC: Max. 6.5W

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH

–       Sản xuất tại Hàn Quốc

–       Bảo hành: 12 tháng

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm