Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.205.537
Số người đang xem:  106
Camera IP SAMSUNG SNB-7002P
Camera IP SAMSUNG SNB-7002P

Camera IP SAMSUNG SNB-7002P

Cập nhật cuối lúc 22:56 ngày 22/07/2016, Đã xem 362 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 14 950 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNB-7002P
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP SAMSUNG SNB-7002P

- Cảm biến hình ảnh: 1/3” CMOS.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264, M-JPEG.

- Độ phân giải hình ảnh: HD 1080p; 3.1 Megapixel.

- Độ nhạy sáng: 0.7 Lux (color), F1.2, 50 IRE.

- Tiêu đề camera ip (OSD): 15 ký tự.

- Chế độ quan sát ngày và đêm: Auto (ICR)/ Color/ B/W/ External.

- Chức năng: Lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR, chống ngược sáng BLC, WDR, bù ánh sáng cao HLC (Highlight Compensation) và phát hiện chuyển động.

- Điều khiển độ lợi tự động.

- Tự động cân bằng ánh sáng trắng.

- Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

- Hỗ trợ giao thức: IPv4/ IPv6.

- Kết nối mạng: RJ-45 (10/100BASE-T).

- Đa ngôn ngữ.

- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP/ Vista/ 7, MAC OS X 10.7 hoặc cao hơn.

- Hỗ trợ trình duyệt web: Internet Explorer 7.0; firefox 9.0; Chrome 15.0; Safari 5.1 hoặc cao hơn.

- Số người sử dụng kết nối đồng thời: 10 người.

 Chi tiết kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/3 inch 3.1M PS CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

2,064 (H) x 1,578 (V)

Tần số

 

Độ phân giải ngang

 

Độ nhạy sáng

Color: 0.7 Lux (F1.2, 50IRE), 0.005 Lux (Sens-up 60x)

B/W: 0.07 Lux (F1.2, 50IRE), 0.001 Lux (Sens-up 60x)

Tỷ số S/N

50dB.

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite (DIP Connector type), 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation

Ống kính

Loại ống kính

Manual / DC auto iris

Điều khiển tiêu cự

Manual, Simple focus, Day/ Night

Loại treo tường

C/ CS

Chức năng camera

Tiêu đềcamera quan sát (OSD)

Off / On (Displayed up to 15 characters)

Day và Night

Auto (ICR) / Color / B/W / External

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC / HLC

Wide Dynamic Range

Off / On (96dB) 3M Mode: 20fps, 2M Mode: 30fps

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

 

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4 programmable zones)

Vùng riêng tư

Off / On (1ea 4 point polygonal + 16ea rectangular zones)

Điều khiển độ lợi tự động

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Auto / A.FLK / Manual (1/30 ~ 1/12,000sec)

Flip / Mirror

Off / On

Báo động I/ O

Digital 1/1

Báo động Triggers

Motion detection, Video Analytics, Sensor Input

Báo động sự kiện

File upload via FTP, E-Mail / Notification via E-Mail, TCP / Local storage (SD/SDHC) recording at network disconnected, External output

Chức năng khác

 

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264, MPEG-4, MJPEG

Độ phân giải

3M Mode: 2048 x 1536 / 1920 x 1080 /1600 x 1200/ 1280 x 1024 / 1280 x 960 / 1280 x 720 / 1024 x 768 / 800 x 600 / 800 x 450 / 640 x 480 / 640 x 360 / 320 x 240 / 320 x 180

2M Mode: 1920 x 1080 / 1280 x 1024 / 1280 x 960 / 1280 x 720 / 1024 x 768 / 800 x 600 / 800 x 450 / 640 x 480 / 640 x 360 / 320 x 240 / 320 x 180

Tốc độ tối đa khung hình

(3M Mode) H.264: Max 20fps at all resolutions

MJPEG: 800 x 600 ~ 320 x 180 - 20 fps/ 1024 x 768 ~ 1920 x 1080 - 15 fps / 2048x1536 - 10 fps

(2M Mode) H.264: Max 30fps at all resolutions

MJPEG: 800 x 600 ~ 320 x 180 - 30 fps/ 1024 x 768 ~ 1920 x 1080: 15 fps

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control / MJPEG: Quality level control

Audio

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law

Audio I/ O

Mic / Line in, Line out

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP (UDP), RTP (TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP,

IGMP, SNMPv1/ v2c / v3 (MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, UPnP

Số người sử dụng kết nối đồng thời

10 người

Khe cắm thẻ nhớ

SD/SDHC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7, MAC OS X 10.7 or higher

Hỗ trợ xem qua web

Internet Explorer 7.0 or higher, Firefox 9.0 or higher, Chrome 15.0 or higher, Safari 5.1 or higher Central Management Software NET-i viewer

Thông tin chung

Trọng lượng

468g (1.03lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

72.0 x 60.0 x 150.5 mm (2.83' x 2.36' x 5.93') excluding projections

Yêu cầu điện nguồn

DC 12V, PoE (IEEE802.3af)

Công suất tiêu thụ

9 W

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +50°C (+14°F ~ +122°F) / 20% ~ 80% RH

Sản xuất tại Hàn Quốc.

Bảo hành: 12 tháng.


NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm