Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.220.148
Số người đang xem:  111
Camera IP SAMSUNG SNB-7000P
Camera IP SAMSUNG SNB-7000P

Camera IP SAMSUNG SNB-7000P

Cập nhật cuối lúc 22:58 ngày 22/07/2016, Đã xem 404 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 16 550 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNB-7000P
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP SAMSUNG SNB-7000P

– Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch 3 Megapixel PS CMOS

– Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG

– Độ nhạy sáng: 1 Lux (F1.2, 50IRE), 0.017 Lux (Sens-up 60x) (màu); 0.08 Lux (F1.2, 50IRE), 0.001Lux (Sens-up 60x)

– Tiêu đề camera (OSD): 15 ký tự

– Chức năng quan sát Ngày và đêm: Auto (ICR)/ Color/ B/W / External B/W

– Chức năng: Lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR, chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation), WDR, bù ánh sáng cao HLC (HighLight Compensation) và phát hiện chuyển động.

– Đa ngôn ngữ

– Chức năng điều khiển độ lợi

– Kết nối mạng: RJ-45 (10/100 Base-T)

– Giao thức cổng RS-485: Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin

– Hỗ trợ IP: IPv4, IPv6

– Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, ONVIF

– Số người kết nối truy cập đồng thời là: 10 người

– Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ: SD/SDHC

– Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP, Vista, 7, Mac OS

– Hỗ trợ trình duyệt Web: Internet Explorer 7.0 hoặc cao hơn, Firefox, Google Chorme, Apple Safari

– Nhiệt độ hoạt động: -10°C ~ +50°C (+14°F ~ + 122°F)

– Độ ẩm hoạt động: 20% ~ 80% RH

– Nguồn điện: 12VDC, 24VAC

– Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af)

– Công suất tiêu thụ: Tối đa 7W

– Kích thước: 72 x 60 x 136.8 mm

– Trọng lượng: 440g

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 inch 3 Megapixel PS CMOS

Tổng số điểm ảnh (H x V)

2,144 (H) x 1,588 (V)

Độ nhạy sáng

Color: 1Lux (F1.2, 50IRE), 0.017Lux (Sens-up 60x)

B/W: 0.08Lux (F1.2, 50IRE), 0.001Lux (Sens-up 60x)

Tỷ số S/N

50dB.

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704 x 480(N), 704 x 576(P), for installation

Ống kính

Loại ống kính

Manual / DC auto iris

Loại treo tường

C/ CS

Chức năng

Tiêu đềcamera(OSD)

Off / On (Displayed up to 15 characters)

Day và Night

Auto (ICR) / Color / B/W / External B/W

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC / HLC/ WDR

Wide Dynamic Range

(2M mode only), 52dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (4 programmable zones)

Vùng riêng tư

Off / On (1ea 4 point polygonal + 16ea rectangular zones)

Sens-up

Off/ Auto (2x ~ 60x)

Điều khiển độ lợi tự động

Off / Low / Middle / High

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Electronic Shutter Speed

Auto / A.FLK / Manual (1/30 ~ 1/12,000sec)

Flip / Mirror

Off / On

Báo động I/ O

Input 1ea / Output 1ea (Relay)

Giao diện điều khiển từ xa

RS-485

Giao thức RS-485

Samsung-T/E, Pelco-P/D, Sungjin

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264, MPEG-4, MJPEG

Độ phân giải

3M Mode: H.264: Max. 20fps at all resolutions

MJPEG: 800 x 600 ~ 320 x 180 - 20fps

1280 x 1024 ~1600 x 1200 - 15fps

1920 x 1080 ~ 2048 x 1536 - 10fps

2M Mode: H.264: Max. 30fps at all resolutions (When WDR on, Max. framerate is Max. 15fps.)

MJPEG: 800 x 600 ~ 320 x 180 - 30fps

1280 x 1024 ~ 1920 x 1080: 15fps

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control / MJPEG: Quality level control

Audio

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law

Audio I/ O

Mic / Line in, Line out

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, ONVIF

Số người sử dụng kết nối đồng thời

10 người

Khe cắm thẻ nhớ

SD/SDHC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VISTA / 7, MAC OS

Hỗ trợ xem qua web

Internet Explorer 7.0 or Higher, Firefox, Google Chrome, Apple Safari

Thông tin chung

Trọng lượng

440g (0.97 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

72.0 x 60.0 x 136.8mm (2.83' x 2.36' x 5.39')

Yêu cầu điện nguồn

12VDC, 24VAC, PoE (IEEE802.3af)

Công suất tiêu thụ

9 W

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +50°C (+14°F ~ +122°F) / 20% ~ 80% RH

– Sản xuất tại Hàn Quốc

– Bảo hành: 12 tháng


NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm