Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.225.888
Số người đang xem:  128
Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-6200P
Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-6200P

Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-6200P

Cập nhật cuối lúc 17:35 ngày 23/07/2016, Đã xem 314 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 49 900 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNP-6200P
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-6200P

- Cảm biến hình ảnh: 1/3” CMOS.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MPEG-4, MJPEG.

- Độ phân giải hình ảnh: 2 Megapixel.

- Độ nhạy sáng: 1.5 Lux (color); F1.6 (50IRE).

- Ống kính cố định: 4.45 ~ 89 mm.

- Zoom quang: 20x.

- Góc quan sát: Ngang 56.56° ~ 3.10°; dọc 43.32° ~ 2.34°.

- Tiêu đề camera: 15 ký tự.

- Chế độ camera quan sát Ngày và Đêm có hồng ngoại (ICR): Auto / Color / B/W.

- Chức năng chống ngược sáng BLC, WDR.

- Chức năng bù ánh sáng cao HLC.

- Chức năng lọc nhiễu số SSNRIII (2D+3D), SSDR (Samsung Super Dynamic range) triệt bóng ma.

- Chức năng phát hiện chuyển động.

- Zoom số: 1x ~ 8x.

- Ethernet: RJ-45 (10/100BASE-T).

- Hỗ trợ giao thức: IPv4, IPv6.

- Khe cắm thẻ nhớ: SD/ SDHC.

- Đa ngôn ngữ.

- Số người sử dụng kết nối đồng thời: 10 người.

- Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP/ VistA/ 7, MAC OS.

- Hỗ trợ trình duyệt web: Internet Explorer 7.0, Firefox, Google Chrome, Apple Safari.

Chi tiết kỹ thuật

Camera IP

Cảm biến hình ảnh

1/3' Progressive scan CMOS

Tổng số điểm ảnh  (H x V)

2,010(H) x 1,108(V), 2.2M Pixels

Tần số

 

Độ nhạy sáng

Color: 1.5 Lux @ F1.6 (50ire), B/W: 0.1 Lux @ F1.6 (50 IRE)

Độ phân giải ngang

 

Tỷ số S/N

50 dB

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704x480(n), 704x576(P), for installation

Ống kính

Ống kính

4.45 ~ 89mm (20x)

Max. Aperture Ratio

F1.6(Wide) / F2.9(tele)

Angular Field of View

H: 56.56˚(Wide) ~ 3.10˚(tele) / V: 43.32˚(Wide) ~ 2.34˚(tele)

Khoảng cách quan sát tối thiểu

1m

Điều khiển tiêu cự

Auto / Manual / one shot

Loại ống kính

DC auto iris

Loại treo tường

Board-in

PAN/ TILT/ ROTATE

Pan Range

360˚ Endless

Tilt Range

190˚ (-5˚ ~185˚)

Rotate Range

 

Chức năng camera

IR LED

 

Viewable Length

 

Tiêu đềcamera quan sát (OSD)

Off / On (Displayed up to 15 characters)

Day và Night

Auto (ICR) / Color / B/W

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC / HLC

Wide Dynamic Range

Off / On

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D Noise Filter) (Off / Low / Medium / High)

Ổn định hình ảnh số

Off / On

Chức năng phát hiện chuyển động

Off / On (1 programmable zones)

Vùng riêng tư

Off / On (8 programmable zones)

Điều khiển độ lợi

off / Low / Medium / High / Manual

Cân bằng ánh sáng trắng

Auto / A.FLK / Manual (1/30 ~ 33,000sec)

Electronic Shutter Speed

Auto (1/50 ~ 1/20,000sec) / Manual / A.FLK

Digital zoom

1x ~ 8x

Flip / Mirror

Off/ On

Báo động I/ O

Input 4ea/ Output 2ea (Relay)

Giao diện điều khiển Remote

RS-485/ 422

Giao thức RS-485

SAMSUNG T/E, PeLCo-P/D, Panasonic, Bosch, Honeywell, Vicon, AD, GE

Chức năng khác

 

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264, MJPEG

Độ phân giải

1920x1080P (FULL HD), 1280x1024, 1280x960, 1280x720P (HD), 1024x768, 800x600, 800x450, 640x480, 640x360, 320x240, 320x180

Tốc độ tối đa khung hình

30 hình/ giây (khi WDR ON, 15 hình/ giây)

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, target bitrate level control, MJPEG: Quality level control

Audio

Audio I/ O

Mic / Line in, Line out

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law

Streaming

Multiple streaming (Up to 6profiles)

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPs, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPV1/V2C/V3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS

Số người sử dụng kết nối đồng thời

10 người

Khe cắm thẻ nhớ

SD/ SDHC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VistA / 7, MAC OS

Hỗ trợ xem qua web

Internet Explorer 7.0 or Higher, Firefox, Google Chrome, Apple Safari

Tiêu chuẩn chống nước

 

Thông tin chung

Trọng lượng

2.2 kg (4.85 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

Ø155 x 243.4mm (Ø6.1' x 9.58')

Yêu cầu điện nguồn

24V AC, PoE+ (IEEE 802.3 at)

Công suất tiêu thụ

21 W

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH

Sản xuất tại Hàn Quốc.

Bảo hành: 12 tháng.


NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm