Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.217.887
Số người đang xem:  125
Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-5300P
Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-5300P

Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-5300P

Cập nhật cuối lúc 17:42 ngày 23/07/2016, Đã xem 393 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 39 800 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNP-5300P
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-5300P

- Cảm biến hình ảnh: 1/4” CMOS.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.264, M-JPEG.

- Độ phân giải hình ảnh: HD 720P, 1.3 Megapixel.

- Tốc độ tối đa khung hình: 30 hình/ giây.

- Độ nhạy sáng: 0.2 Lux, F1.35.

- Zoom số: 12x.

- Zoom quang: 30x.

- Ống kính cố định: 3.5 ~ 105 mm.

- Góc quan sát: 54.85° ~ 2°.

- Chế độ camera quan sát Ngày và Đêm (ICR).

- Chức năng chống ngược sáng BLC, WDR.

- Chức năng bù ánh sáng cao HLC.

- Chức năng lọc nhiễu số SSNRIII, SSDR (Samsung Super Dynamic range) triệt bóng ma.

- Chức năng phát hiện chuyển động.

- Khe cắm thẻ nhớ: SD, SDHC.

- Hỗ trợ chức năng cấp nguồn mạng PoE.

- Nguồn điện: 24V AC.

Chi tiết kỹ thuật

Camera IP

Cảm biến hình ảnh

1/4-type Exmor CMOS

Tổng số điểm ảnh  (H x V)

1,392(H) x 1,076(V)

Tần số

 

Độ nhạy sáng

Color: 0.5 Lux(50IRE), 0.2 Lux(30IRE)/F1.35

B/W: 0.03Lux(50IRE), 0.009Lux(30IRE)/F1.3

Độ phân giải ngang

 

Tỷ số S/N

 

Video Ouput

 

Ống kính

Ống kính

3.5 ~ 105mm (30x)

Max. Aperture Ratio

F1.35(Wide) / F3.7(Tele)

Angular Field of View

H : 54.85˚(Wide) ~ 2.00˚(Tele) / V : 44.61˚(Wide) ~ 1.6˚(Tele)

Khoảng cách quan sát tối thiểu

1.8m (5.90ft)

Điều khiển tiêu cự

AF / One-shot AF / Manual

Loại ống kính

DC auto iris

Loại treo tường

Board-in

PAN/ TILT/ ROTATE

Pan Range

360˚ Endless

Tilt Range

210˚(-15˚ ~195˚)

Rotate Range

 

Chức năng camera

IR LED

 

Viewable Length

 

Tiêu đềcamera quan sát (OSD)

Off / On (Displayed up to 15 characters)

Day và Night

Auto (ICR) / Color / B/W

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC / HLC / WDR

Wide Dynamic Range

90 dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off / On

Chức năng phát hiện chuyển động

Yes (4ea)

Vùng riêng tư

Off / On (12 rectangle programmable zones)

Điều khiển độ lợi

Off / Low / Medium / High / Manual

Cân bằng ánh sáng trắng

AWC / Manual / Indoor / Outdoor / ATW (2,400°K ~ 11,000°K)

Electronic Shutter Speed

ESC / FLK / Manual (1/30 ~ 1/33,000)

Digital zoom

12x

Flip / Mirror

Off / On

Báo động I/ O

Input 4ea / Output 2ea

Báo động Triggers

Alarm input, Motion detection, Intelligent video analytics, Network disconnect

Báo động sự kiện

File upload via FTP, E-Mail / Notification via E-Mail and TCP /Local storage(SD/SDHC) recording at Network disconnected/ External output/ PTZ preset

Chức năng khác

 

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10 / AVC), MJPEG

Độ phân giải

SXGA (1280 x 1024), 1280 x 960, HD (16 : 9, 1280 x 720p), 1024 x 768, SVGA (800 x 600), VGA (640 x 480), QVGA (320 x 240)

Tốc độ tối đa khung hình

30 hình/ giây

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264: Compression level, Target bitrate level control

MJPEG: Quality level control

Audio

Audio I/ O

Mic (Line)-in selectable via UI, Line-out (Mono, 1Vrms)

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law, G.726

Streaming

Multiple streaming (Up to 10 profiles)

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP

Số người sử dụng kết nối đồng thời

10 người

Khe cắm thẻ nhớ

SD/ SDHC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Microsoft Windows 7/ VISTA / XP SP3, MAC OS X

Hỗ trợ xem qua web

Firefox, Google Chrome, Apple Safari, Windows Internet Explorer 9.0 (32bit) / 8.0 (32bit) / 7.0 (32bit)

Tiêu chuẩn chống nước

 

Thông tin chung

Trọng lượng

1.8 kg (3.97 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

Ø152.0 x 218.0mm (Ø5.98' x 8.58')

Yêu cầu điện nguồn

24V AC, PoE+ (IEEE802.3at)

Công suất tiêu thụ

PoE+ : Max. 13W, 24V AC : Max. 15W

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / 20% ~ 80% RH

Sản xuất tại Hàn Quốc.

Bảo hành: 12 tháng.


NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm