Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.237.608
Số người đang xem:  153
Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-3371THP
Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-3371THP

Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-3371THP

Cập nhật cuối lúc 21:25 ngày 14/08/2016, Đã xem 409 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 41 500 000 VND
  VAT: 10%
  Model: SNP-3371THP
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP Speed Dome SAMSUNG SNP-3371THP

–       Cảm biến hình ảnh: 1/4 inch Vertical Double Density Interline Transfer CCD.

–       Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MPEG4, MJPEG.

–       Tốc độ tối đa khung hình: 25 hình/ giây.

–       Điểm ảnh: 752(H) x 582(V).

–       Độ nhạy sáng: 0.7Lux/ F1.6 (50IRE) (màu); 0.07 Lux/ F1.6 (50IRE) (trắng/ đen).

–       Ống kính cố định: 3.5 ~ 129.5mm.

–       Zoom quang: 37x.

–       Góc quan sát theo chiều ngang từ: 55.5° ~ 1.59°, theo chiều dọc từ: 42.5°~ 1.19°.

–       Tiêu đề camera OSD: 15 ký tự.

–       Chế độ quan sát Ngày và Đêm có hồng ngoại (ICR): Auto (ICR) / Color / B/W.

–       Chức năng chống ngược sáng BLC.

–       Chức năng WDR: 160x, 52dB.

–       Chức năng bù ánh sáng cao HLC (HighLight Compensation).

–       Chức năng lọc nhiễu số SSNR3 (2D+3D), SSDR (Samsung Super Dynamic Range) triệt nhiễu và bóng ma.

–       Chức năng phát hiện chuyển động.

–       Hỗ trợ RS-485: Samsung-T, Samsung-E, Pelco-D, Pelco-P, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon.

–       Zoom số: 16x.

–       Ethernet: RJ-45 (10/100BASE-T).

–       Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPOE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPV1/V2C/V3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, ONVIF.

–       Số người sử dụng kết nối đồng thời: 10 người.

–       Ngôn ngữ: English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek.

–       Hỗ trợ hệ điều hành: Windows XP / VISTA / 7, MAC OS.

–       Hỗ trợ trình duyệt Web: Internet Explorer 6.0 or Higher, Firefox, Google Chrome, Apple Safari.

–       Tiêu chuẩn chống nước: IP66.

–       Có khe cắm thẻ nhớ SD/SDHC.

Đặc tính kỹ thuật

Camera

Cảm biến hình ảnh

1/4 inch Vertical double density interline transfer CCD

Tổng số điểm ảnh (H x V)

795(H) x 596(V)

Độ nhạy sáng

Color: 0.7 Lux/F1.6(50IRE) / BW: 0.07 Lux/F1.6(50IRE)

Tỷ số S/N

52 dB

Video Ouput

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite, 704x480(N), 704x576(P), for installation

Ống kính

Ống kính

3.5 ~ 129.5mm (37x)

Max. Aperture Ratio

F1.6(Wide) / F3.9(Tele)

Angular Field of View

H: 55.5°(Wide) ~ 1.59°(Tele) / V: 42.5°(Wide) ~ 1.19°(Tele)

Khoảng cách quan sát tối thiểu

1.8m (5.91ft)

Điều khiển tiêu cự

AF / One-Shot AF / Manual

Loại ống kính

DC Auto Iris

Loại treo tường

Board-in

PAN/ TILT/ ROTATE

Pan Range

360° Endless

Tilt Range

190°(-5° ~185°)

Preset

255ea

Auto Tracking

Yes

Chức năng camera

Tiêu đềcamera quan sát (OSD)

Off / On (Displayed up to 15 characters)

Day và Night

Auto (ICR) / Color / B/W

Chức năng chống ngược sáng

Off / BLC / WDR / HLC

Wide Dynamic Range

160x, 52dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Chức năng giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D Noise Filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off / On

Chức năng phát hiện chuyển động

Yes

Vùng riêng tư

Off / On (8 Polygonal programmable zones)

Điều khiển độ lợi

Off / Low / Medium / High

Cân bằng ánh sáng trắng

AWC, Manual, Indoor, Outdoor, ATW (1,700°K ~ 11,000°K)

Electronic Shutter Speed

ESC / FLK / Manual (1/50 ~ 1/120,000)

Digital zoom

16x

Flip / Mirror

Off / On

Báo động I/ O

Input 4ea / Output 2ea

Giao diện điều khiển Remote

RS-485/ 422

Giao thức RS-485

Samsung-T/E, Pelco-P/D, Panasonic, Honeywell, AD, Vicon

Hình ảnh

Chuẩn nén Video

H.264, MPEG-4, MJPEG

Độ phân giải

704 x 576, 640 x 480, 352 x 288, 320 x 240

Tốc độ tối đa khung hình

25 hình / giây

Điều chỉnh chất lượng Video

H.264/ MPEG4: Compression Level, Target Bitrate Level Control

MJPEG: Quality Level Control

Audio

Audio I/ O

Line in / Line out

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law

Mạng

Ethernet

RJ-45 (10/100BASE-T)

IP

IPv4, IPv6

Giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPOE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMPV1/V2C/V3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, ONVIF

Số người sử dụng kết nối đồng thời

10 người

Khe cắm thẻ nhớ

SD/ SDHC

Tương thích chuẩn ONVIF

Yes

Ngôn ngữ

English

Hỗ trợ hệ điều hành OS

Windows XP / VistA / 7, MAC OS

Hỗ trợ xem qua web

Internet Explorer 6.0 or Higher, Firefox, Google Chrome, Apple Safari

Tiêu chuẩn chống nước

IP66

Thông tin chung

Trọng lượng

4.6 kg(10.14 lb)

Kích thước (Rộng x Cao x Sâu)

Ø331 x Ø248 mm (13.03' x 9.76')

Yêu cầu điện nguồn

24V AC, PoE+ (IEEE802.3at)

Công suất tiêu thụ

22 W (Heater Off), 64 W (Heater On)

Nhiệt độ hoạt động

-50°C ~ +50°C (-58°F ~ +122°F) / up o 100% RH

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm