Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.218.691
Số người đang xem:  115
Camera IP Dome hồng ngoại SAMSUNG SND-7084R
Camera IP Dome hồng ngoại SAMSUNG SND-7084R

Camera IP Dome hồng ngoại SAMSUNG SND-7084R

Cập nhật cuối lúc 21:43 ngày 14/08/2016, Đã xem 373 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 15 250 000 VND
  VAT: 10%
  Model: SND-7084R
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP Dome hồng ngoại SAMSUNG SND-7084R

– Cảm biến hình ảnh: 1/2.8 inch PS Exmor 3.2Megapixel CMOS

– Độ nhạy sáng camera ip: 0.1 Lux (F1.2, 50IRE), 0.01 Lux (30 hình/ giây, 1 giây, 50IRE) (màu), 0 Lux (IR LED ON)

– Tốc độ tối đa khung hình: 30 hình/ giây

– Ống kính: 3 ~ 8.5mm (tỉ lệ Zoom: 2.8x) (motorized varifocal)

– Góc quan sát theo chiều ngang từ: 100.12°(Wide) ~ 35.38°(Tele); theo chiều dọc từ: 73.76°(Wide) ~ 26.58°(Tele)

– Số đèn LED hồng ngoại: 12 đèn LED IR

– Tầm quan sát hồng ngoại: 25 mét

– Ethernet: RJ-45 (10/100 Base-T)

– Chức năng quan sát Ngày và Đêm

– Chức năng chống ngược sáng BLC (BackLight Compensation)

– Chức năng tương cường độ tương phản SSDR

– Chức năng giảm nhiễu số SSNRIII (2D + 3D)

– Chức năng phát hiện chuyển động

– Chức năng điều chỉnh độ lợi AGC

– Chức năng ổn định hình ảnh số

– Chức năng chống sương mù Defog

– Hỗ trợ chức năng cấp nguồn qua mạng PoE (IEEE802.3af class 3)

– Công suất tiêu thụ: 10W (12VDC), tối đa 11W (PoE)

– Kích thước camera: 132.1 x 107.6 mm

– Trọng lượng: 1kg

Đặc tính kỹ thuật

Cảm biến hình ảnh

1/2.8 inch PS Exmor 3.2M CMOS

Tổng số điểm ảnh

2,065(H) x 1,565(V)

Hệ thống quét

Progressive

Độ nhạy sáng

Color: 0.1Lux (F1.2, 50IRE), 0.01Lux (30fps, 1sec, 50IRE), B/W: 0Lux (IR LED on)

Tỉ lệ S/N

50dB

Khẩu độ

F1.2

Ngõ ra Video

CVBS: 1.0 Vp-p / 75Ω composite

Ống kính

3 ~ 8.5mm (2.8x) motorized varifocal

Góc quan sát

H : 100.12°(Wide) ~ 35.38°(Tele) / V : 73.76°(Wide) ~ 26.58°(Tele)

Số đèn LED hồng ngoại

12ea

Tầm quan sát hồng ngoại

25 mét

Khoảng cách quan sát tối thiểu

0.5m (1.64ft)

Điều chỉnh tiêu cự

Simple focus / Manual, Remote control via network (Manual, Simple focus, Day & Night)

Loại treo tường

Board-in type

Pan/ Tilt/ Rotate Range

0° ~ 354°/ 0° ~ 67°/ 0° ~ 355°

Tiêu đềcamera

Off / On (Displayed 45 characters)

Ngày và đêm

Auto (ICR) / Color / B/W / External / Schedule

Chống ngược sáng

Off / BLC

WDR

120dB

Tăng cường độ tương phản

SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)

Giảm nhiễu số

SSNRIII (2D+3D noise filter) (Off / On)

Ổn định hình ảnh số

Off / On

Defog (chống sương mù)

Off / Auto / Manual

Phát hiện chuyển động

Off / On (4 zones with 4 points polygonal)

Vùng riêng tư

Off / On (32zones with 4points of polygonal)

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Điều chỉnh độ lợi

Off / Low / Medium / High / Manual

Cân bằng ánh sáng trắng

ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor

Tốc độ màn trập điện tử

Minimum / Maximum / Anti flicker (1 ~ 1/12,000sec)

Flip/ Mirror

Off/ On

Phân tích Video thông minh

Tampering, Virtual line, Enter / Exit, Appear / Disappear, Audio detection, Face detection with metadata

Báo động ngõ vào/ ngõ ra

1 ngõ vào 1 ngõ ra

Kích hoạt báo động

Motion detection, Tampering, Audio detection, Face detecton, Video analytics, Alarm input

Báo động sự kiện

File upload via FTP and E-mail, Notification via E-mail, TCP and HTTP

Local storage (SD/SDHC/SDXC) recording at Network disconnected & Event (Alarm triggers), External output

Ethernet

RJ-45 (10/100 Base-T)

Định dạng chuẩn nén Video

H.264 (MPEG-4 part 10/AVC), MJPEG

Độ phân giải

2048 x 1536, 1920 x 1080, 1600 x 1200, 1280 x 1024, 1280 x 960, 1280 x 720,

1024 x 768, 800 x 600, 800 x 450, 640 x 480, 640 x 360, 320 x 240, 320 x 180

Ngõ ra/ ngõ vào Audio

Mic(Line)-in / Built-in mic selectable via UI, Line-out (Mono, 1Vrms)

2.5V DC (4mA) powered 2K Ohm

Định dạng chuẩn nén Audio

G.711 u-law /G.726 selectable, G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz

G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps

IP

IPv4, IPv6

Hỗ trợ giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, SNMP v1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour

Số người truy cập kết nối đồng thời

15 người

Hỗ trợ khe cắm thẻnhớ

micro SD/SDHC/SDXC

Đa ngôn ngữ

English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish

Hỗ trợ trình duyệt Web

Microsoft Internet Explorer, Mozilla Firefox, Google Chrome, Apple Safari

Hỗ trợ hệ điều hành

Windows XP, Vista, 7, 8, Mac OS x 10.7

Nhiệt độ hoạt động

-10°C ~ +55°C (+14°F ~ +131°F) / Less than 90% RH

Nguồn điện

12V DC, PoE (IEEE802.3af class 3)

Công suất tiêu thụ

Max. 10.0W (12V DC), Max. 11.0W (PoE)

Kích thước

Ø132.1 x 107.6mm (Ø5.2' x 4.24')

Trọng lượng

1kg (2.20lb)

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm