Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.206.125
Số người đang xem:  296
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG SNV-L6013RP
Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG SNV-L6013RP

Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG SNV-L6013RP

Cập nhật cuối lúc 09:59 ngày 09/09/2017, Đã xem 218 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 4 660 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: SNV-L6013RP
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP hồng ngoại 2.0 Megapixel SAMSUNG SNV-L6013RP

-Cảm biến hình ảnh: 1/2.9 inch CMOS.

-Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MJPEG.

-Độ phân giải: 2.0 Megapixel (1920 x 1080).

-Độ nhạy sáng: 0.15 Lux @ F1.8 (Color), 0 Lux@F1.8 (B/W: IR LED On).

-Hỗ trợ khe cắm thẻ nhớ microSD/SDHC/SDXC dung lượng lưu trữ 32GB.

-Ống kính: 3.6mm fixed.

-Góc quan sát theo chiều ngang: 86.5° / theo chiều dọc: 47.8° / phương chéo: 101.2°.

-Tầm quan sát hồng ngoại: 15 mét.

-Chức năng quan sát Ngày và Đêm.

-Chức năng giảm nhiễu số SSNR.

-Chức năng phát hiện chuyển động: Off / On (4ea rectangular zones).

-Chức năng vùng riêng tư: Off / On (6ea rectangular zones).

-Chức năng phân tích Video thông minh.

-Chức năng lọc nhiễu kỹ thuật số Digital DNR (Dynamic Noise Reduction).

-Chức năng LDC support (Lens Distortion Correction): Off / On (5 levels with min / max.

-Đa ngôn ngữ.

-Tiêu chuẩn chống thấm nước và bụi: IP66 (thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

-Tiêu chuẩn chống va đập: IK10.

-Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

-Công suất tiêu thụ: Tối đa 5.8W. 

-Kích thước: 99.0 x 52.0 x 100.0mm.

-Trọng lượng: 300g.

Đặc tính kỹ thuật

Video
Imaging Device 1/2.9 inch 2.19M CMOS
Total Pixels 2,000(H) x 1,121(V)
Effective Pixels 1,984(H) x 1,105(V)
Scanning System Progressive
Min. Illumination Color: 0.15Lux (1/30sec, F1.8), 0.003Lux (2sec, F1.8). B/W: 0Lux (IR LED on)
Lens
Focal Length (Zoom Ratio) 3.6mm fixed
Max. Aperture Ratio F1.8
Angular Field of View H: 86.5° / V: 47.8° / D: 101.2°
Min. Object Distance 0.5m (1.64ft)
Lens Type DC auto iris
Focus Control Manual
Mount Type Board type
Pan / Tilt / Rotate
Pan / Tilt / Rotate Range -5° ~ 5° / 0° ~ 67° / 90°
Operational
Viewable Length 15m
Camera Title Off / On (Displayed up to 15 characters)
Day & Night True Day & Night
Backlight Compensation Off / BLC
Contrast Enhancement (DWDR) SSDR (Samsung Super Dynamic Range) (Off / On)
Digital Noise Reduction SSNR (Off / On)
Motion Detection Off / On (4ea rectangular zones)
Privacy Masking Off / On (6ea rectangular zones)
Gain Control Off / Low / Middle / High
White Balance ATW / AWC / Manual / Indoor / Outdoor
Electronic Shutter Speed Minimum / Maximum / Anti flicker
LDC (Lens Distortion Correction) Off / On (5 levels with min / max)
Flip / Mirror Flip / Mirror / Hallway view
Intelligent Video Analytics Motion detection with metadata, Tampering
Alarm I/O Input 1ea / Output 1ea
Alarm Triggers Motion detection, Tampering detection, SD card error, NAS error
Alarm Events File upload via FTP and E-mail, Local storage recording at event, Notification via E-mail
Network
Ethernet RJ-45 (10/100BASE-T)
Video Compression Format H.264, MJPEG
Resolution 1920 x 1080, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768, 800 x 600, 720 x 576, 640 x 480, 320 x 240
Max. Framerate H.264: Max. 30fps at all resolutions
MJPEG: Max. 1fps at 1920 x 1080, 1280 x 960, 1280 x 720, 1024 x 768 Max. 15fps at other resolution
Video Quality Adjustment H.264: Compression level, Target bitrate level control, MJPEG: Quality level control
Streaming Capability Multiple streaming (Up to 10 profiles)
Bitrate Control Method H.264: CBR or VBR, MJPEG: VBR
Audio I/O Line-in, Line-out, Built-in mic
Audio Compression Format G.711 u-law / G.726 selectable
G.726 (ADPCM) 8KHz, G.711 8KHz, G.726: 16Kbps, 24Kbps, 32Kbps, 40Kbps
Audio Communication Bi-directional audio
IP IPv4, IPv6
Protocol TCP/IP, UDP/IP, RTP(UDP), RTP(TCP), RTCP, RTSP, NTP, HTTP, HTTPS, SSL/TLS, DHCP, PPPoE, FTP, SMTP, ICMP, IGMP, NMPv1/v2c/v3(MIB-2), ARP, DNS, DDNS, QoS, PIM-SM, UPnP, Bonjour
Security HTTPS (SSL) login authentication, Digest login authentication IP address filtering, User access log, 802.1x authentication
Streaming Method Unicast / Multicast
Max. User Access 6 users at unicast mode
Storage micro SD/SDHC max. 32G, NAS
- Motion images recorded in the SD memory card can be downloaded
- Manual recording at local PC
Application Programming Interface ONVIF profile S, SUNAPI, SVNP 1.2
Webpage Language English, French, German, Spanish, Italian, Chinese, Korean, Russian, Japanese, Swedish, Danish, Portuguese, Turkish, Polish, Czech, Rumanian, Serbian, Dutch,
Croatian, Hungarian, Greek, Finnish, Norwegian
Web Viewer Supported OS: Windows 7, 8, 10, Mac OS X 10.8, 10.9, 10.10, 10.11. Supported Browser : Explore 11, Mozilla Firefox 43, Apple Safari 9 (Mac OS X only)
Central Management Software SmartViewer
Ingress Protection IP66
Vibration Resistance EN50155 class T3 (Vibration, Shock, Bump, Temperature)
EN50121, ISO 16750-3 (Vibration), NEMA 250 type 4x
Vandal Resistance IK10
ELECTRICAL
Input Voltage / Current PoE (IEEE802.3af, Class2)
Power Consumption Max. 5.8W
Color/ Material Ivory / Aluminum
Dimensions 99.0 x 52.0 x 100.0mm
Weight 300g

-Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm