Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.216.025
Số người đang xem:  166
Đầu ghi hình camera IP 64 kênh SRN-4000P
Đầu ghi hình camera IP 64 kênh SAMSUNG SRN-4000P

Đầu ghi hình camera IP 64 kênh SRN-4000P

Cập nhật cuối lúc 18:32 ngày 01/08/2016, Đã xem 379 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 132 900 000 VND
  VAT: 10%
  Model: SRN-4000P
  Hãng SX: Samsung
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Đầu ghi hình camera IP 64 kênh SAMSUNG SRN-4000P

– Đầu ghi hình camera IP 64 kênh

– Chuẩn nén hình ảnh: H.264, MPEG-4, MJPEG

– Độ phân giải: CIF ~ 5M

– Chế độ ghi hình: Manual, Schedule (Continuous / Event), Event (Pre / Post)

– Chế độ tìm kiếm: Date / Time (Calendar) / Event log list

– 64 kênh ngõ vào báo động (kết nối mạng)

– Tương tích với tín hiệu Video: VGA, HDMI

– 1 ngõ ra Audio (RCA, Line)

– Chuẩn nén âm thanh: G.711, G.726

– Hỗ trợ âm thanh: 2 chiều

– Ethernet: RJ-45, Gigabit Ethernet x 4

– Hỗ trợ gắn tối đa 12 ổ cứng. Tổng dung lượng lưu trữ tối đa 36TB

– Hỗ trợ giao thức: TCP/IP, UDP/IP, RTP (UDP), RTP (TCP), RTSP, NTP, HTTP, DHCP, PPPoE, SMTP, ICMP, IGMP, ARP, DNS, DDNS, UPnP, ONVIF, HTTPS, SNMP

– Hỗ trợ địa chỉ: IPv4, IPv6

– Đa ngôn ngữ

– Hỗ trợ hệ điều hành: Window XP (service pack 2 or above), Vista, 7, 8, Mac OS X (10.7 or above)

– Hỗ trợ trình duyệt Web: MS IE 8.x, 9.x, Google Chrome, Mac Safari, Firefox 2.x, 3.x

– Hỗ trợ xem qua điện thoại di động SmartPhone: iPhone, Android

– Nguồn điện: 100 ~ 240VAC

– Công suất tiêu thụ: 217W

– Kích thước: 436.0 x 132.0 x 450.0mm

– Trọng lượng: 12.44kg

Đặc tính kỹ thuật

Ngõ vào camera

Lên đến 64 kênh

Độ phân giải

CIF ~ 5M

Giao thức camera

Samsung, ONVIF

Hiển thị

HDMI/ VGA

Nhiều màn hình hiển thị

[Local monitor]: 1 / 4 / 9 / 16 / 1+5 / 1+7 / 1+12 / Sequence. [Web]: 1 / 4 / 9 / 16 / 32 / 64 / Sequence

Hệ thống hoạt động Embedded

Linux

Chuẩn nén Video

H.264, MPEG-4, MJPEG

Tỷ lệ bit ghi hình

Max. 400Mbps (2M 64 camera real-time recording)

Độ phân giải

CIF ~ 5M

Chế độ ghi hình

Manual, Schedule (Continuous / Event), Event (Pre / Post)

Kích hoạt sự kiện

Ngõ vào báo động, mất tín hiệu Video, sự kiện camera (cảm ứng, phát hiện chuyển động, phân tích Video), VA ((Tối đa 4 kênh lựa chọn, nâng cao phát hiện chuyển động, phân loại đối tượng (People (người), Car (xe hơi))

Hoạt động sự kiện

E-mail, PTZ preset, Alarm out, Buzzer, Monitor out

Băng thông Playback

25Mbps (16 kênh đồng bộ)

Chế độ tìm kiếm

Ngày và thời gian (lịch) / danh sách ghi sự kiện

Đồng bộ Playback

[Màn hình]: Tối đa 16 kênh, [CMS]: Tối đa 16 kênh, [Web]: Tối đa 4 kênh

Độ phân giải

CIF ~ 5M

Chức năng Playback

Fast forward / backward, Move one step up / down

Ổ cứng bên trong tối đa

12ea (Hot swap), Max. 36TB

Ổ cứng bên ngoài

NAS (iSCSI): VessRaid 1840i, Max. 192TB (JBOD)

RAID

RAID-5/6

File back up (qua Web)

[GUI]: BU / Exe, [Network]: JPEG / AVI

Chức năng

Single channel play, Date-time / Title display

Ngõ vào/ ngõ ra cảm ứng

8 / 4 (NO/NC selectable)

Ngõ vào Audio

64CH (Network)

Chuẩn nén Audio

G.711, G.726

Kết nối Audio

2 chiều

Kết nối mạng

RJ-45, Gigabit Ethernet 4ea

Hỗ trợ giao thức

TCP/IP, UDP/IP, RTP (UDP), RTP (TCP), RTSP, NTP, HTTP, DHCP, PPPoE, SMTP, ICMP, IGMP, ARP, DNS, DDNS, UPnP, ONVIF, HTTPS, SNMP

DDNS

Samsung iPOLiS DDNS

Băng thông truyền dẫn

Max. 400Mbps

Số người truy cập tối đa từ xa

Search 1 / Live unicast 10 / Live multicast 20

IP

IPv4/ IPv6

Bảo mật

Lọc địa chỉ IP, đăng nhập truy cập người dùng, xác thực 802.1x, mã hóa

Ngôn ngữ

English, French, German, Italian, Spanish, Russian, Turkish, Polish, Dutch, Swedish, Czech, Portuguese, Danish, Rumanian, Serbian, Croatian, Hungarian, Greek, Norwegian, Finnish, Korean, Chinese, Japanese, Thai

Hỗ trợ hệ điều hành (OS)

Window XP (service pack 2 or above), Vista, 7, 8, Mac OS X (10.4.8 or above)

Hỗ trợ trình duyệt web

Web Browser MS IE 8.x, 9.x, Google Chrome, Mac Safari, Firefox 2.x, 3.x

Phần mềm Viewer

Webviewer, SmartViewer

Hỗ trợ CMS

SDK / CGI

Hỗ trợ xem qua điện thoại Smart Phone

Android, iOS

Hỗ trợ giao thức cho điện thoại

RTP, RTSP, HTTP, CGI

Số người kết nối truy cập từ xa qua điện thoại di động

Live 10, Playback 1

Thiết lập camera

Đăng ký: Auto, Manual

Mục thiết lập: 1) IP Address, Add Profile Edit, Bitrate, Compression, GOP, Quality.

2) Video setup (MD, ABF, Brightness/Contrast, Flip/Mirror, IRIS, WDR, D&N, SSNR, Shutter)

Điều khiển PTZ

Via GUI, Webviewer

Preset PTZ

256 presets

Điều khiển hệ thống

Mouse (chuột)

Chỉ số trạng thái LED

HDD action 12, RAID status 1, Alarm 1, Power 1, Record 1, Back up 1, Network 1

Switch

PWR switch 1ea, Key-lock 1ea

VGA

1ea

HDMI

1ea

Audio

Out (1ea, RCA, Line)

Ethernet

RJ-45 Gigabit Ethernet 4ea

[Camera 1]: 1ea, [Camera 2] : 1ea, [Viewer]: 1ea, [iSCSI]: 1ea

Alarm

In 8ea (Terminal block) / Out 4ea (Terminal block)

USB

2ea (Front)

Reset

Switch 1ea

Power Cord

AC Inlet 2ea

Log List

Max. 20000 (System log, Event log, Back up log each)

Nguồn điện

100 ~ 240V AC ±10%, 50/60Hz, 4 ~ 1.5A (Dual SMPS)

Công suất tiêu thụ

Max. 217W (546 BTU with 2TB HDD 12ea)

Nhiệt độ hoạt động

+0°C ~ +40°C (+32°F ~ +104°F)

Kích thước

436.0 x 132.0 x 450.0mm

Trọng lượng

12.44kg

– Sản xuất tại Hàn Quốc

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm