Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)

Tin mới đăng

Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 6.214.833
Số người đang xem:  154
Axis M1034-W
Axis M1034-W

Axis M1034-W

Cập nhật cuối lúc 10:19 ngày 05/08/2016, Đã xem 305 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: M1034-W
  Hãng SX: AXIS
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Axis M1034-W 720P HDTV Wireless IP Security Camera Specifications

  • Model: AXIS M1034-W-Wired and wireless interface, PIR sensor, illumination LED, audio, I/O ports
  • Image sensor: 1/4” progressive scan RGB CMOS
  • Lens: 2.8 mm: 67° view*, F2.0, fixed iris, adjustable focus
  • Light sensitivity: 1.2 - 10000 lux, F2.0
  • Shutter time: 1/8000 s to 1/6 s
  • Pan/Tilt/Zoom: Digital PTZ
  • Video compression: H.264 Main Profile (MPEG-4 Part 10/AVC), Motion JPEG
  • Resolutions: 800x600 to 320x240
  • Frame rate: H.264-30 fps in all resolutions Motion JPEG-30 fps in all resolutions (performance may be reduced in wireless mode)
  • Video streaming Multiple, individually configurable streams in H.264 and Motion JPEG, as well as MPEG-4 Part 2 with AXIS M1011-W Controllable frame rate and bandwidth VBR/CBR H.264, Motion JPEG
  • Image settings: Compression, color, brightness, sharpness, contrast, white balance, backlight compensation, rotation Text and image overlay, Privacy mask
  • Audio streaming: Two-way
  • Audio compression: AAC-LC 8/16 kHz, G.711 PCM 8 kHz, G.726 ADPCM 8 kHz, Configurable bit rate
  • Audio in/out: Built-in microphone (can be disabled) and speaker
  • Wireless interface: Internal antenna, IEEE 802.11b/g/n
  • Security: Password protection, IP address filtering, HTTPS** encryption, IEEE 802.1X network access control, digest authentication, user access log, WEP 64/128 bit, WPA/WPA2-PSK, WPA, WPA2 Enterprise
  • Supported protocols: IPv4/v6, HTTP, HTTPS**, QoS Layer 3 DiffServ, FTP, CIFS/SMB (not supported in AXIS M1011/M1011-W), SMTP, Bonjour, UPnP™, SNMPv1/v2c/v3(MIB-II), DNS, DynDNS, NTP, RTSP, RTP, TCP, UDP, IGMP, RTCP, ICMP, DHCP, ARP, SOCKS
  • Application Programming Interface: Open API for software integration. Support for AXIS Video Hosting System (AVHS) with One-Click, Camera connection
  • Intelligent video: Video motion detection, active tampering alarm, Audio detection
  • Event triggers: Intelligent video, external input, built-in PIR
  • Event actions: File upload-FTP, HTTP, network share and email, Notification: email, HTTP and TCP, Pre- and post-alarm video buffering, External output activation, video and audio recording to edge storage, activation of illumination LED, audio clip playback
  • Data Streaming: Event data
  • Built-in installation aids: Pixel counter
  • Casing Material: Polycarbonate
  • Casing Color: White NCS S 1002-B
  • Memory: 256 MB RAM, 128 MB Flash
  • Power: 4.9 – 5.1 V DC, max. 6.5 W
  • Connectors: DC jack, RJ45 10BASE-T/100BASE-TX, 1 alarm input and 1 output
  • Edge storage: Support for recording to network share (Network Attached Storage or file server)
  • PIR sensor: Passive infrared (PIR) motion sensor with configurable sensitivity.
  • Maximum Range: 6 m
  • Illumination LED: White illumination LED: 1 W, Class 1M
  • Humidity: 20 - 80% RH (non-condensing)
  • Operations Temperature: 0 ºC to 40 ºC (32 ºF to 104 ºF)
  • Approvals: EN 301489-17, EN 55022 Class B, EN 61000-3-2, EN 61000-3-3, EN 55024, EN 62311:2008, EN 300 328, FCC Part 15, Subpart B and C, Class B, VCCI Class B, ITI C-tick AS/NZS CISPR 22, ICES-003 Class B, KCC Class B, EN 60950-1, TELEC, RSS-210, AS/NZS 4771, EN/IEC 62471 (risk group 1)
  • Weight: 116 g (0.26 lb.)
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm
Sản phẩm cùng loại khác