Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.530.024
Số người đang xem:  87
Camera IP hồng ngoại không dây 2.0 Megapixel DAHUA DH-PTZ1C203UE-GN-W
Camera IP hồng ngoại không dây 2.0 Megapixel DAHUA DH-PTZ1C203UE-GN-W

Camera IP hồng ngoại không dây 2.0 Megapixel DAHUA DH-PTZ1C203UE-GN-W

Cập nhật cuối lúc 09:45 ngày 10/06/2020, Đã xem 109 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: DH-PTZ1C203UE-GN-W
  Hãng SX: Dahua
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Camera IP Speed Dome không dây 2.0 Megapixel DAHUA DH-PTZ1C203UE-GN-W

- Độ phân giải camera ip: 2.0 Megapixels.

- Cảm biến hình ảnh: 1/2.8inch STARVIS CMOS.

- Chuẩn nén hình ảnh: H.265/H.264+.

- Tầm quan sát hồng ngoại: 20 mét.

- Chế độ quay quét thủ công PTZ với zoom quang 3x.

- Công nghệ StarLight với độ nhạy sáng cực thấp 0.005Lux/F1.8 (ảnh màu), và 0Lux/F1.8 (ảnh hồng ngoại).

- Hỗ trợ chế độ ngày đêm ICR, chống ngược sáng thực WDR (120dB), chống nhiễu hình ảnh 3DNR.

- Hỗ trợ chức năng tự động cân bằng trắng AWB, tự động bù tín hiệu ảnh AGC, bù sáng BLC, chống sương mù.

- Tích hợp Antenna wifi, 1 cổng RJ45.

- Ống kính: 2.7mm–8.1mm.

- Hỗ trợ thẻ nhớ lên đến 256Gb.

- Hỗ trợ các tính năng thông minh: Face Detection, Heat Map, IVS.., chuẩn tương thích ONVIF, PSIA, CGI. 

- Hỗ trợ xem hình bằng nhiều công cụ: Web, phần mềm CMS (DSS/PSS) và DMSS.

- Tiêu chuẩn chống nước và bụi: IP66 (Thích hợp sử dụng trong nhà và ngoài trời).

- Điện áp: DC12V/1.5A.

- Môi trường hoạt động: -30°C ~ +60°C độ ẩm ≤ 95%.

Thông số kỹ thuật

Camera
Image Sensor 1/2.8' STARVIS™ CMOS
Max. Resolution 2MP
Effective Pixels 1920 (H) × 1080 (V)
ROM 128MB
RAM 256MB
Electronic Shutter Speed 1/3–1/30000s 
Minimum Illumination Color: 0.005Lux@F1.8
B/W: 0.0005Lux@F1.8
0Lux (IR light on)
IR Distance 20 m (65.6 ft)
IR On/Off Control Zoom Prio/Manual/SmartIR
IR LED Number 1
Lens
Focal Length 2.7mm–8.1mm
Aperture F1.8–F2.7
Field of View H: 46.43°–106.79°
V: 25.91°–57.88°
Optical Zoom 3x
Focus Control Auto/Semi-Auto/Manual
Close Focus Distance 0.8 m–1.7 m
Iris Control  Fixed Iris
PTZ
Pan/Tilt Range Pan: 0°–180°; Tilt: -5°–+55°
Manual Control Speed Pan: 6°/s; Tilt: 3°/s
Intelligence
IVS Tripwire; Intrusion; Object Abandoned/Missing
Advanced Intelligence  Face Detection; Heat Map
Video
Video Compression H.265; H.264BaselineProfile; H.264MainProfile; H.264HighProfile; MJPEG; H.265 +; H.264+
Streaming Capability 3 Streams
Resolution 1080P (1920×1080); 1.3M (1280×960); 720P (1280×720); D1 (704×576); CIF (352×288)
Video Frame Rate Main Stream: 1080P/1.3M/720P(1–25/30fps)
Sub Stream 1: D1/CIF(1–25/30fps)
Sub Stream 2: 720P/D1/CIF(1–25/30fps) 
Bit Rate Control Variable Bit Rate/Constant Bit Rate
Video Bit Rate H.264: 216 Kbps–8192 Kbps
H.265: 108 Kbps–8192 Kbps
Day/Night ICR
BLC  Support
WDR 120dB
HLC Support
Noise Reduction 2D/3D
Digital Zoom 16x
Audio
Audio Compression G.711A; G.711Mu; G.726; AAC; MPEG2-Layer2; G.722.1; G.729
Audio In 1
Audio Out 1
Network
Ethernet Port 1 RJ-45 Port 10/100Base-T
Network Protocol IPv4; IPv6; HTTP; HTTPS; 802.1x; Qos; FTP; SMTP; UPnP; SNMP; DNS; DDNS; NTP; SNMPv1/v2c/v3(MIB-2); ARP; RTCP; RTSP; RTP; TCP; UDP; IGMP; ICMP; DHCP; PPPoE
Interoperability  ONVIF; CGI 
Streaming Method Unicast/Multicast
User/Host 20 (Total bandwidth 48M)
Edge Storage FTP; Micro SD card (256G); P2P 
Browser IE7 and newer versions
Chrome 42 and older versions
Firefox 52 and older versions
Safari 
Management Software Smart player
Configtool
SMART PSS
DMSS
DSS
Electrical
Power Supply DC12V/1.5A±10%
Power Consumption 7W/ 11W (PTZ, IR light)
Environmental
Operating Conditions  –30°C to +60°C (–22°F to 140°F)
Operating Humidity ≤95% RH
Ingress Protection IP66; TVS 4000V lightning protection; surge protection
Construction
Housing Material Aluminium alloy ADC12
Dimensions Wall mounted: 195.3 mm×90 mm×102.7 mm
(7.69'×3.54'×4.04')
Ceiling mounted: 190.8 mm×90 mm×112.2 mm
(7.51'×3.54'×4.12')
Weight Net Weight: 0.9 kg (1.98 lb);
Gross Weight: 1.2 kg (2.65 lb)

- Sản xuất tại Trung Quốc.

- Bảo hành: 24 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm