Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.613.075
Số người đang xem:  142
Cáp mạng CAT6 U/UTP HIKVISION DS-1LN6U-SCO
Cáp mạng CAT6 U/UTP HIKVISION DS-1LN6U-SCO

Cáp mạng CAT6 U/UTP HIKVISION DS-1LN6U-SCO

Cập nhật cuối lúc 10:32 ngày 26/06/2020, Đã xem 15 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 2 280 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: DS-1LN6U-SCO
  Hãng SX: Hikvision
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Cáp mạng CAT6 U/UTP HIKVISION DS-1LN6U-SCO

- Stable electrical performance, compliant with ANSI/TIA-568-C.2, IEC61156, ISO/IEC11801.

- Compliant with RoHS 2.0.

- Sheath with strong mechanical properties, and high tensile and compressive strength, reducing damage during the project.

- Excellent performance in the Fluke 90-meter permanent link test while working continuously at 50°C high temperature.

- Excellent performance in the Fluke 100-meter channel test while being continuously loaded with 57 V/1 A DC power (PoE).

- Solid-Bare Copper conductor with less resistance, and better electrical properties and transmission performance.

Specification

 

Model DS-1LN6U-SCO
Category Cat.6
Reference standard ISO/IEC11801, ANSI/TIA-568-C.2, RoHS 2.0
Conductor Material: Solid-Bare Copper (99.95%)
Diameter: 0.55 ± 0.005 mm, 23 AWG
Insulation Material: HDPE
Diameter: 0.98 ± 0.05 mm
Sheath Thickness: 0.50 ± 0.10 mm
Diameter: 6.00 ± 0.30 mm
Material: PVC
Color: Grey
Rip-cord Yes
Separator Yes
Sheath physical properties
Before aging Tensile strength ≥ 13.5 Mpa
Aging period  100°C × 24h × 10d
After aging Tensile strength ≥ 12.5 Mpa
Elongation ≥ 125%
Cold bend -20 ± 2°C × 4h, 8 × cable O.D, no visible cracks
Electrical Characteristics (20°C)
1.0-250.0 MHz impedance 100 ± 15 Ω @ ≤ 100 MHz
100 ± 25 Ω @100-250 MHz
1.0-250.0 MHz delay skew ≤ 45 ns/100 m
DC resistance  ≤ 9.38 Ω/100 m
DC conductor resistance
unbalance
≤ 5.0%
Package dimension  400 mm (W) × 400 mm (H) × 240 mm (D) (15.75inch × 15.75inch × 9.45inch)
Weight 12.3 ± 0.5kg
Cable length (305 ± 1.5) m
Ambient temperature -20°C to 75°C (-4°F to 167°F)
Operating voltage 60 V
NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm