Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.208.933
Số người đang xem:  75
MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB332
MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB332

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB332

Cập nhật cuối lúc 23:20 ngày 29/10/2016, Đã xem 723 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 12 380 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: PT-LB332
  Hãng SX: Panasonic
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB332

–       Máy chiếu đa phương tiện công nghệ LCD.

–       Cường độ chiếu sáng: 3300 Ansi Lumens.

–       Độ phân giải: XGA (1024 x 768).

–       Độ tương phản: 12000:1

–       Bóng đèn: 230W UHM.

–       Tuổi thọ bóng đèn tối đa: 10000 giờ.

–       Công suất loa: 10W.

–       Zoom: 1.2x.

–       Điều chỉnh góc nghiêng và chỉnh vuông chỉnh.

–       Kích thước phóng to màn hình: 30 – 300 inch.

–       Cổng kết nối: LAN, HDMI IN, 2 COMPUTER IN, COMPUTER OUT, VIDEO IN,  SERIAL, 2 AUDIO IN, AUDIO OUT, USB A&B (memory/ Wireless Module và display).

–       Chức năng trình chiếu hình ảnh từ USB.

–       Điều khiển máy chiếu qua mạng LAN.

–       Hỗ trợ USB Wireless tùy chọn: ET-WML100 (U, E).

–       Nguồn điện cung cấp: 100 – 240VAC.

–       Công suất tiêu thụ: 300W.

–       Kích thước: 335 x 96 x 252mm.

–       Trọng lượng: 2.9kg.

Đặc tính kỹ thuật

Brightness

3,300 lm

Resolution

1,024 x 768 pixels

Lamp

230 W x 1 lamp

Lamp replacement cycle

Normal: 5000 h/ Eco1: 6000 h/Eco2: 10,000 h

Center-to-corner uniformity

80%

Contrast

12,000:1 (all white/all black, Iris: On)

Scanning frequency

HDMI IN: 525i (480i) x 4, 625i (576i) x 4, 525p (480p), 625p (576p), 750 (720)/60p, 750 (720)/50p, 1125 (1080)/60i, 1125 (1080)/50i, 1125 (1080)/60p, 1125 (1080)/50p, 1125 (1080)/24p, 1125 (1080)/25p, 1125 (1080)/24sF, 1125 (1080)/30p. VGA size (640 dots x 480 dots)–WUXGA (1,920 dots x 1,200 dots), dot clock: 25 MHz–162 MHz

RGB

fH: 15–91 kHz, fV: 24–85 Hz, dot clock: 162 MHz or lower

Video/S-Video

fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60], fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]

Power consumption

300 W

Display method

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

Drive method

Active matrix method

Panel size

16 mm (0.63 inches) diagonal (4:3 aspect ratio)

Pixels

786,432 (1,024 x 768) pixels

Lens

Manual zoom (1.2 x), manual focus lens. F=2.1–2.25, f=19.11–22.94 mm. Throw Ratio: 1.47–1.77:1

Screen size

0.76–7.62 m (30–300 inches) diagonally, 4:3 aspect ratio

Lamp replacement cycle

Normal: 5000 h/ Eco1: 6000 h/ Eco2: 10,000 h

Video/S-Video

fH: 15.73 kHz, fV: 59.94 Hz [NTSC/NTSC4.43/PAL-M/PAL60], fH: 15.63 kHz, fV: 50 Hz [PAL/SECAM/PAL-N]

Keystone correction range

Vertical: ±30° (Auto, Manual)

Horizontal: ±15° (Manual)

Installation

Ceiling/floor, front/rear

Built-in speaker

10W mono

Power supply

100–240VAC, 50 Hz/60 Hz

Power consumption

300 W (6 W when Standby mode set to Normal, 0.5 W when Standby mode set to Eco)

Operation noise

Normal: 37 dB, Eco1: 33 dB, Eco2: 28 dB

Cabinet materials

Molded plastic (PC)

Wireless Module

ET-WML100 (U,E)

Dimensions

335 x 96 x 252mm

Weight

Approx. 2.9 kg

–       Sản xuất tại Trung Quốc.

–       Bảo hành: 12 tháng thân cho máy, bóng đèn 90 ngày tùy theo điều kiện nào đến trước.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm