Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.843.794
Số người đang xem:  213
MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB280A
MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB280A

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB280A

Cập nhật cuối lúc 23:23 ngày 29/10/2016, Đã xem 521 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 10 360 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: PT-LB280A
  Hãng SX: Panasonic
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

MÁY CHIẾU PANASONIC PT-LB280A

- Công nghệ trình chiếu LCD

- Cường độ chiếu sáng: 2.800 Ansi Lumens.

- Độ phân giải máy chiếu: 1.024x768 (XGA).

- Độ tương phản:10.000:1.

- Bóng đèn: 8.000 giờ.

- Độ phóng hình: 33-300”.

- Tín hiệu vào: HDMI, VGA , VIDEO, S-Video.

- Cổng Monitor Out.

- Kích thước:335(W)x96(H)x252(D)mm.

- Trọng lượng 2.8kg

Specifications

Model

PT-LB280A

Power supply

100-240 V AC, 50/60 Hz

Power consumption

300 W

(0.5 W when STANDBY MODE set to ECO, 6 W when STANDBY MODE set to Normal.)

LCD panel

Panel size

16 mm (0.63 in) diagonal (4:3 aspect ratio)

Display method

Transparent LCD panel (x 3, R/G/B)

Pixels

786,432 (1,024 x 768) x 3, total of 2,359,296 pixels

Lens

1.2x manual zoom (throw ratio: 1.47-1.77:1), manual focus, F=2.1-2.25, f=19.11-22.94 mm

Lamp

230 W x 1,

lamp replacement cycle (lamp control: Normal/Eco1/Eco2): 5,000 hours/6,000 hours/8,000 hours

Screen size (diagonal)

0.76-7.62 m (30-300 in), 4:3 aspect ratio

Brightness

2,800 lm

(Lamp control: Normal)

Center-to-corner uniformity

80%

Contrast

10,000:1 (full on/off)

(RGB signal input, Lamp control: Normal, Color mode: Dynamic, Iris: On)

Resolution

1,024 x 768 pixels

Optical axis shift

6:1 (fixed)

Keystone correction range

Vertical ±30°

Installation

Ceiling/floor, front/rear

Terminals

HDMI IN

HDMI 19-pin x 1 (compatible with HDCP, Deep Color)

480i, 480p, 576i, 576p, 720/60p, 720/50p, 1080/60i, 1080/50i,

1080/25p, 1080/24p, 1080/24sF, 1080/30p,

1080/60p, 1080/50p, VGA (640 x 480)-WUXGA (1,920 x 1,200)

audio signal: linear PCM (sampling frequencies: 48 kHz, 44.1 kHz, 32 kHz)

COMPUTER IN

D-sub HD 15-pin (female) x 1 (RGB/YPBPR/YCBCR /S-VIDEO x 1)

(The D-Sub/S-VIDEO conversion cable ET-ADSV is required for inputting S-VIDEO signals.)

MONITOR OUT

D-sub HD 15-pin (female) x 1

VIDEO IN

Pin jack x 1 (Composite VIDEO)

AUDIO 1 IN

M3 x 1 (L-R x 1)

AUDIO 2 IN

Pin jack x 2 (L, R x 1)

AUDIO OUT

M3 x 1 (L-R x 1) for output (variable)

SERIAL IN

D-sub 9-pin (female) x 1 for external control (RS-232C compliant)

Built-in speaker

2 W (monaural) x 1

Noise level

37 dB (lamp control: Normal), 33 dB (lamp control: Eco1), 28 dB (lamp control: Eco2)

Cabinet materials

Molded plastic (PC)

Dimensions (W x H x D)

335 mm x 96 mm x 252 mm (13-3/16 x 3-25/32 x 9-29/32 in)

Weight

Approx. 2.8 kg (6.2 lbs)

Operating temperature

5 °C-40 °C (41 °F-104 °F)

(less than 1,400 m [4,500 ft] above sea level),

5 °C-35 °C (41 °F-95 °F)

(between 1,400 m and 2,700 m [4,500 ft and 8,800 ft] above sea level)

Operating humidity

20-80 % (no condensation)

Supplied accessories

Power cord x 1, wireless remote control unit x 1,

batteries (AAA/R03/LR03 type x 2), computer cable (1.5 m, for VGA) x 1

- Bảo hành: 12 tháng cho máy, 3 tháng hoặc 500 giờ cho bóng đèn chiếu tùy theo điều kiện nào đến trước.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm