Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.926.057
Số người đang xem:  122
Máy in Laser khổ A3 Canon LBP 8780x
Máy in Laser khổ A3 Canon LBP 8780x

Máy in Laser khổ A3 Canon LBP 8780x

Cập nhật cuối lúc 13:29 ngày 10/03/2017, Đã xem 465 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 26 650 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: LBP 8780x
  Hãng SX: Canon
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Máy in Laser khổ A3 Canon LBP 8780x

-       Máy in Laser Canon LBP 8780x có màn hình LCD: Hiển thị 5 dòng

-       Tốc độ in: 40 trang/ phút (A4); 20 trang/phút (A3).

-       Chế độ in: In 2 mặt tự động, in qua mạng, in trực tiếp qua USB

-       Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi

-       Khổ giấy: A3, B4, A4, A4R, B5, A5

-       Bộ nhớ: 768MB

-       Giấy vào: Khay giấy cassette 250 tờ; khay tay 100 tờ; khay giấy cassette (PF-A1 tùy chọn): 550 tờ x 3; Tối đa 2,000 tờ

-       Thời gian in bản đầu tiên: 7 giây

-       Ngôn ngữ in: UFRII, PCL5e / 6, PostScript 3, PDF, XPS

-       Kết nối: USB 2.0 tốc độ cao, Ethernet, SD Card

-       Mực: Cartridge 333 (10,000 trang) / 333H (17,000 trang)

-       Công suất in: 300,000 trang / tháng

-       Kích thước: 514 x 532 x 303 mm

-       Trọng lượng: 25.8 kg

Đặc tính kỹ thuật

Print

 

Printing Method

Monochrome Laser Beam Printing

Fixing Method

On Demand Fixing

Print Speed

Mono: A4 / A3

40ppm / 20ppm

Duplex: A4

40ppm (20spm; sheets per minute)

Print Resolution

600 x 600dpi

Print Quality with Image Refinement

1200 x 1200dpi (equivalent) 

2400 (equivalent) x 600dpi

Warm-Up Time

From Power On

29secs. or less

From Quick Start

17secs. or less

Recovery Time (From Sleep Mode)

Panel Off

0secs.

Deep Sleep

10secs. or less

Print Language

UFRII, PCL5e/6, PostScript 3, PDF, XPS

Standard Fonts

PCL: 93 fonts

PS / PDF: 136 fonts

Auto Duplex Print

Standard

Available Paper Size for Auto Duplex Print

A3, B4, A4, A4R, B5, A5, Ledger, LTR, LTR-R, Legal, Exe

Print Margins

5mm-top, bottom, left and right (Envelope: 10mm)

Direct Print (via USB Host 2.0)

TIFF, JPEG, PDF, XPS

Paper Handling

Paper Input

Standard Cassette

(Based on 60-84g/m²)

250 sheets

Multi-Purpose Tray

(Based on 60-90g/m²)

100 sheets

Optional Paper Feeder PF-A1:

(Based on 60-74g/m²)

550 sheets (max. 3 units)

Maximum Paper Input Capacity

(Based on 60-74g/m²)

2,000 sheets

Paper Size

Standard Cassette

A3, B4, A4, A4R, B5, A5, Ledger, LTR, LTR-R, Legal, Exe, foolscap, 8K, 16K, Custom Size available

Multi-Purpose Tray

A3, B4, A4, A4R, B5, A5, Ledger, LTR, LTR-R, Legal, Exe, STMT, foolscap, 8K, 16K, Custom Media: 76.2-312.0mm x 127.0-470.0mm;  210.0 – 297.0mm x 470.1 – 1200mm (only with UFR II printer driver) 

Optional Paper Feeder PF-A1

A3, B4, A4, A4R, B5, A5, Ledger, LTR, LTR-R, Legal, Exe, STMT, foolscap, 8K, 16K, Custom Size available Optional Universal Cassette UC-A1 and UFR II printer driver are required

Paper Type

Plain, Heavy, Recycled, Color, Transparency, Label, Envelope

Paper Weight

Standard Cassette

60~120g/m²

Multi-Purpose Tray

60~199g/m²

Optional Paper Feeder PF-A1

60~120g/m²

Paper Output

Face-Down

250 sheets

(Based on 64g/m²)

Face-Up

50 sheets

Connectivity and Software

Standard Interface

USB 2.0 High Speed, USB 2.0 Host (2 ports), 10 / 100 Base-T / 1000 Base-T Ethernet

Expansion Interface

SD Card Slot

Compatible Operating Systems

Windows XP (32bit / 64bit), Windows Vista (32bit / 64bit), Windows 7 (32bit / 64bit), Windows 8 (32bit / 64bit), Windows Server 2003 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2012 (64bit), Mac OS 10.6~10.8.x, Linux, Citrix

Security & Other Features

Security Function

IPSec, IEEE802.1x, Secure Print (with optional SD Card)

Support

MEAP function

Mobile Print

Canon Mobile Printing

General Specification

 

Memory (RAM)

768MB

LCD Display

5-line LCD

Energy Star TEC (Typical Electricity Consumption)

2.2kWh / week

Operating environment

Temperature

10 ~ 30°C

Humidity

20 ~ 80%RH (no condensation)

Power requirement

220V- 240AC, 50 / 60Hz

Toner Cartridge

Cartridge 333

10,000 pages

Cartridge 333 H

17,000 pages

Monthly Duty Cycle

Up to 300,000 pages

Optional Accessories

 

Paper Feeder

Paper Feeder PF-A1 (550-sheets)

Universal Cassette

Universal Cassette UC-A1

Barcode ROM

Barcode Printing Kit-F1

Secure Print

Canon SD Card-B1 (8GB)

Dimensions (W x D x H)

514 x 532 x 303mm

Weight

Approx. 25.8kg (without cartridge)

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm