Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.898.336
Số người đang xem:  179
Máy in Laser khổ A3 CANON imageCLASS LBP8100n
Máy in Laser khổ A3 CANON imageCLASS LBP8100n

Máy in Laser khổ A3 CANON imageCLASS LBP8100n

Cập nhật cuối lúc 13:30 ngày 10/03/2017, Đã xem 446 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 16 960 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: LBP8100n
  Hãng SX: Canon
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Máy in Laser khổ A3 CANON imageCLASS LBP8100n

–       Tốc độ in: 30 trang/ phút (A4)/ 15 trang/ phút (A3).

–       Thời gian in trang đầu tiên: 9.3 giây (khổ A4).

–       Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi.

–       Khổ giấy: A3, B4, B4, B5, A5.

–       Loại giấy: Giấy thường, giấy dày, giấy tái chế, giấy màu, giấy dán nhãn, giấy bao thư, giấy in thiếp, giấy trong suốt.

–       Kết nối cổng USB 2.0 tốc độ cao.

–       Kết nối mạng: 10/100 Base-T Ethernet.

–       Chu kỳ in hàng tháng: 50.000 trang.

–       Màn hình LCD: 7 LED + 3 nút.

–       Hỗ trợ hệ điều hành: Windows Vista, Windows 7, Windows 8, Windows 2003, Windows Server 2008, Mac OS 10.6.8 – 10.8.

–       Nguồn điện: 220 - 240VAC, 50/6Hz.

–       Kích thước: 514 x 463 x 282mm.

–       Trọng lượng: 21kg.

Đặc tính kỹ thuật

In

Phương pháp in

In laser đen trắng

Tốc độ in

30 trang/phút (A4) / 15 trang/phút (A3)

Độ phân giải in

600 x 600dpi

Chất lượng in với công nghệ làm mịn ảnh

1200 x 1200dpi (tương đương), 2400 (tương đương) x 600dpi

Thời gian khởi động (từ khi bật nguồn)

17 giây hoặc ít hơn

Thời gian khôi phục (khi đang ở chế độ ngủ)

10 giây hoặc ít hơn

Thời gian in bản đầu tiên (FPOT)

9.3 giây (A4)

Ngôn ngữ in

UFRII LT

Lề in

Lề trên, dưới, trái và phải 5mm (Khổ bao thư: 10mm)

In 2 mặt Tự động

Có Phụ kiện Tùy chọn Duplex Unit DU-D1

Xử lý giấy

Khay nạp giấy

Khay Cassette chuẩn: (định lượng 60 - 84g/m²)

250 tờ

Khay tay (định lượng 60 - 90g/m²)

100 tờ

Khay chọn thêm PF-A1:

(định lượng 60 - 74g/m²)

550 tờ (tối đa 3 khay)

Công suất nạp giấy tối đa

(định lượng 60 - 74g/m²)

2.000 tờ

Khổ giấy

Khay Cassette chuẩn

A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter, Legal, Executive, Foolscap. Khổ chọn thêm: 210.0 - 297.0mm x 148.0 - 431.8mm

Khay tay

A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter, Legal, Executive, Statement, Foolscap. Khổ chọn thêm: 76.2 - 312.0mm x 127.0 - 470.0mm. Chiều dài: 210.0 - 297.0mm x 470.1 - 1200mm

Khay chọn thêm PF-A1

A3, B4, A4, B5, A5, Ledger, Letter, Legal, Executive, Statement, Foolscap. Khổ chọn thêm: 100.0 - 297.0mm x 182.0 - 431.8mm

Loại giấy

Khay Cassette chuẩn/ Tùy chọn

Giấy thường, Giấy dày, Giấy tái chế, Giấy màu

Khay tay

Giấy thường, Giấy dày, Giấy tái chế, Giấy màu, Giấy dán nhãn, Giấy bao thư, Giấy in thiếp, Giấy trong suốt

Định lượng giấy

Khay Cassette chuẩn/ Tùy chọn

60 - 120g/m²

Khay tay

60 - 199g/m²

Khay chọn thêm PF-A1

60 - 120g/m²

Khay nhả giấy

250 tờ (giấy ra úp mặt xuống), 50 tờ (giấy ra ngửa mặt lên)

(Dựa trên giấy thường 90g/m²)

Khả năng kết nối và phần mềm

Giao diện tiêu chuẩn

USB 2.0 tốc độ cao, 10/100 Base-T Ethernet

Hệ điều hành tương thích

Windows Vista (32bit / 64bit), Windows 7 (32bit / 64bit), Windows 8 (32bit / 64bit), Windows 8.1 (32bit / 64bit), WindowsRT, Windows Server 2003 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 (32bit / 64bit), Windows Server 2008 R2 (64bit), Windows Server 2012 (64bit), Mac OS 10.6.8 - 10.8.x, Linux, Citrix

Bảo mật và các tính năng khác

Bảo mật

SSL, lọc địa chỉ IP/Mac, SNMPv3, HTTPS, IPSEC

In Di động

Canon Print Business, Canon Print Service

Thông số kỹ thuật chung

Bộ nhớ (RAM)

128MB

Màn hình LCD

7 LED + 3 Nút

Tiêu thụ điện

Tối đa

1420W

Khi đang vận hành

Xấp xỉ 550W (trung bình)

Khi ở chế độ chờ

Xấp xỉ 30W (trung bình)

Khi ở chế độ ngủ

Xấp xỉ 0.8W

Mức ồn

Khi đang vận hành

Mức công suất âm: 6.95B hoặc nhỏ hơn

Mức nén âm (ở vị trí người đứng cạnh): 55dB

Khi ở chế độ chờ

Mức công suất âm: Không nghe thấy

Mức nén âm: Không nghe thấy

Nguồn điện

220- 240VAC, 50 / 60Hz

Cartridge mực

Cartridge 333

10,000 trang

Cartridge 333 H

17,000 trang

Công suất in khuyến nghị hàng tháng

2,000 - 5,000 trang

Chu kỳ hoạt động hàng tháng

Lên đến 50,000 trang

Kích thước (W x D x H)

514 x 463 x 282mm

Trọng lượng

Xấp xỉ 21.0 kg (khi không có cartridge)

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm