Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.924.746
Số người đang xem:  112
Security Router CISCO ASA5512-K9
Security Router CISCO ASA5512-K9

Security Router CISCO ASA5512-K9

Cập nhật cuối lúc 00:49 ngày 30/07/2016, Đã xem 707 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 47 800 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: ASA5512-K9
  Hãng SX: Cisco
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Security Router CISCO ASA5512-K9

–       250 IPSec VPN peers, up to 1 Gbps stateful inspection throughput, 100,000 Concurrent Connections

–       Cloud- and Software-based Firewall services, 3DES/AES, 2 SSL VPN peers

–       6 copper GE ports, 1 copper GE management port, 1 expansion slot

–       Cisco Application Visibility and Control (AVC), Cisco Web Security Essentials (WSE)

–       4 GB memory, 4 GB flash

Đặc tính kỹ thuật

Stateful Inspection Throughput (Maximum)

1 Gbps

Stateful Inspection Throughput (Multiprotocol)

500 Mbps

IPS Throughput

250 Mbps (Extra hardware not required)

Next-Generation Throughput(Multiprotocol)

200 Mbps

3DES / AES VPN Throughput

200 Mbps

Users / Nodes

Unlimited

IPsec VPN Peers

250

Cisco Cloud Web Security Users

100

Premium AnyConnect VPN Peers (Included / Maximum)

2 / 250

Concurrent Connections

100,000

New Connections / Second

10,000

Virtual Interfaces (VLANs)

50; 100

Security Contexts (Included / Maximum)

0,0; 2,5

High Availability

Not supported; Active / Active and Active / Standby

Expansion Slot

1 interface card

USB 2.0 Ports

2

Integrated I / O

6 GE Copper

Expansion I / O

6 GE Copper or 6 GE SFP

Serial Ports

1 RJ-45 console

Solid State Drive

1 slot, 120 GB MLC SED

Memory

4 GB

Minimum System Flash

4 GB

System Bus

Multibus architecture

Temperature

23 to 104°F (-5 to 40°C)

Relative Humidity

10 to 90 percent noncondensing

Altitude

Designed and tested for 0 to 15,000 ft (4572m)

Shock

70G, 4.22 m/sec

Vibration

0.41 Grms2 (3 to 500 Hz) random input

Acoustic Noise

64.2 dBa max

Temperature

-13 to 158ºF (-25 to 70ºC)

Relative Humidity

10 to 90 percent noncondensing

Altitude

Designed and tested for 0 to 15,000 ft (4570m)

Shock

70G, 4.22 m/ sec

Vibration

1.12 Grms2 (3 to 500 Hz) random input

AC Range Line Voltage

100 to 240 VAC

AC Normal Line Voltage

100 to 240 VAC

AC Current

4.85A

AC Frequency

50 / 60 Hz

Dual-Power Supplies

None

DC Domestic Line Voltage

-40.5 to 56 VDC (-48 VDC nominal)

DC International Line Voltage

-55 to -72 VDC (-60 VDC nominal)

DC Current

15A (maximum input)

Steady State

51W

Maximum Peak

56W

Maximum Heat Dissipation

192 BTU / hr

Form Factor

1 RU, 19-in. rack-mountable

Safety

IEC 60950-1: 2005, 2ndEdition

EN 60950-1:2006+A11: 2009

UL 60950-1:2007, 2ndEdition;

CSA C22.2 No. 60950-1-07, 2nd Edition

Electromagnetic Compatibility (EMC)

CE: EN55022 2006+A1: 2007 Class A; EN55024 1998+A1:2001+A2:2003; EN61000-3-2 2009; EN61000-3-3 2008;

FCC: CFR 47, Part 15 Subpart B Class A 2010, ANSI C63.4 2009;

ICES-003 ISSUE 4 FEBRUARY.2004;

VCCI: V-3/2011.04;

C-TICK: AS/NZS CISPR 22,2009

KC: KN22 & KN24

Industry Certifications

In process

Dimensions (H x W x D)

4.24 x 42.9 x 39.5 cm

Weight (with AC Power Supply)

6.07 kg

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm