Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.168.184
Số người đang xem:  148
Security Router CISCO ASA5525-K9
Security Router CISCO ASA5525-K9

Security Router CISCO ASA5525-K9

Cập nhật cuối lúc 00:50 ngày 30/07/2016, Đã xem 646 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 106 900 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: ASA5525-K9
  Hãng SX: Cisco
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Security Router CISCO ASA5525-K9

–       750 IPSec VPN peers, up to 2 Gbps stateful inspection throughput, 500,000 Concurrent Connections

–       Cloud- and Software-based Firewall services, 3DES/AES, 2 SSL VPN peers

–       8 copper GE ports, 1 copper GE management port, 1 expansion slot

–       Cisco Application Visibility and Control (AVC), Cisco Web Security Essentials (WSE)

–       Active/Active, Active/Standby high availability, 200 Vlans

–       8 GB memory, 8 GB flash

Đặc tính kỹ thuật

Feature

ASA5525-K9

Stateful Inspection Throughput (Maximum)

2 Gbps

Stateful Inspection Throughput (Multiprotocol)

1 Gbps

IPS Throughput

600 Mpbs

Next-Generation Throughput(Multiprotocol)

650 Mbps

3DES/AES VPN Throughput

300 Mbps

Users / Nodes

Unlimited

IPsec VPN Peers

750

Cisco Cloud Web Security Users

4,000

Premium AnyConnect VPN Peers(Included/Maximum)

2/750

Concurrent Connections

500,000

New Connections/Second

20,000

Virtual Interfaces (VLANs)

200

Security Contexts (Included/Maximum)

2; 20

High Availability

Active / Active and Active / Standby

Expansion Slot

1 interface card

User-Accessible Flash Slot

0

USB 2.0 Ports

2

Integrated I/O

8 GE Copper

Expansion I/O

6 GE Copper or 6 GE SFP

Serial Ports

1 RJ-45 console

Solid State Drive

1 slot, 120 GB MLC SED

Memory

8 GB

Minimum System Flash

8 GB

System Bus

Multibus architecture

Temperature

23 to 104°F (-5 to 40°C)

Relative Humidity

90 percent noncondensing

Altitude

Designed and tested for 0 to 10,000 ft (3050m)

Shock

50G, 2 m/sec

Vibration

0.41 Grms2 (3 to 500 Hz) random input

Acoustic Noise

64.2 dBa max

Temperature

-13 to 158ºF (-25 to 70ºC)

Relative Humidity

10 to 90 percent noncondensing

Altitude

Designed and tested for 0 to 15,000 ft (4570m)

Shock

70G, 4.22 m/sec

Vibration

1.12 Grms2 (3 to 500 Hz) random input

AC Range Line Voltage

100 to 240 VAC

AC Normal Line Voltage

100 to 240 VAC

AC Current

4.85A

AC Frequency

50 / 60 Hz

Dual-Power Supplies

None

DC Domestic Line Voltage

-40.5 to 56 VDC (-48 VDC nominal)

DC International Line Voltage

-55 to -72 VDC (-60 VDC nominal)

DC Current

15A (maximum input)

Steady State

75W

Maximum Peak

108W

Maximum Heat Dissipation

369 BTU/hr

Form Factor

1 RU, 19-in. rack-mountable

Safety

IEC 60950-1: 2005, 2nd Edition EN 60950-1:2006+A11: 2009 UL 60950-1:2007, 2ndEdition; CSA C22.2 No. 60950-1-07, 2ndEdition

Electromagnetic Compatibility (EMC)

CE: EN55022 2006+A1: 2007 Class A; EN55024 1998+A1:2001+A2:2003; EN61000-3-2 2009; EN61000-3-3 2008;FCC: CFR 47, Part 15 Subpart B Class A 2010, ANSI C63.4 2009; ICES-003 ISSUE 4 FEBRUARY.2004; VCCI: V-3/2011.04; C-TICK: AS/NZS CISPR 22,2009 KC: KN22 & KN24

Industry Certifications

In process

Dimensions (H x W x D)

4.45 x 20.04 x 36.2 cm

Weight (with AC Power Supply)

10 kg

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm