Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.184.460
Số người đang xem:  93
Wireless Access Point Cisco WAP321-E-K9
Wireless Access Point Cisco WAP321-E-K9

Wireless Access Point Cisco WAP321-E-K9

Cập nhật cuối lúc 17:28 ngày 26/05/2020, Đã xem 83 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 4 740 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: WAP321-E-K9
  Hãng SX: Cisco
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Wireless Access Point Cisco WAP321-E-K9

- Cisco WAP321 Wireless-N Selectable-Band Access Point with Single Point Setup.

- Dual-Band Single Radio Access Point w/PoE (ETSI).

- Provides selectable-band high-bandwidth 802.11n wireless connectivity for maximum performance.

- Supports high-speed connections with Gigabit Ethernet LAN interface for demanding applications.

- Single Point Setup simplifies the deployment of multiple wireless access points.

- Bridges wired LANs together wirelessly to reduce cabling and installation costs.

- Easy to set up and manage by using the configuration wizard.

- Safeguards business information with enhanced security, including advanced encryption, secure authentication, and rogue access point detection.

Specifications

Specifications Description
Standards IEEE 802.11n, 802.11g, 802.11b, 802.3, 802.3u, 802.1X (security authentication), 802.1Q (VLAN), 802.11i (WPA2 security), 802.11e (wireless QoS), IPv4 (RFC 791), IPv6 (RFC 2460)
Ports Ethernet, Power
Switch Power button (on/off)
Buttons Reset
Cabling type Category 5e or better
LEDs  Power, Wireless, LAN 
Operating system Linux
Physical Interfaces
Ports Gigabit Ethernet, 12V DC power with support for 802.3af PoE 
Buttons Power (on/off) push button; Reset button
Lock slot Slot for Kensington lock
LED Power, Wireless, Ethernet
Physical Specifications
Physical dimensions (W x D x H) 6.66 x 6.67 x 1.38 in. (169.08 x 169.42 x 35 mm)
Weight  0.606 lb or 275g
PoE
PoE 802.3af
Peak PoE power 10.6W
Network Capabilities
Network protocols IEEE 802.11n, 802.11g, 802.11b, 802.3, 802.3u, 802.1X (security authentication), 802.1Q (VLAN), 802.11i
(WPA2 security), 802.11e (wireless QoS), IPv4 (RFC 791), IPv6 (RFC 2460), RADIUS, syslog,
HTTP/HTTPS, Simple Network Management Protocol (SNMP)
VLAN support Yes
Number of VLANs 1 management VLAN plus 8 VLANs for SSID
Multiple SSIDs 8
802.1X supplicant Yes
SSID to VLAN mapping Yes
Auto channel selection Yes
Spanning tree Yes
Load balancing Yes
IPv6 Yes
 IPv6 host support
IPv6 RADIUS, syslog, Network Time Protocol (NTP), etc. 
Layer 2 802.1Q-based VLANS, 8 active VLANS plus 1 management VLAN
Security
WEP/WPA/WPA2 Yes, including Enterprise authentication
Access control Yes, management access control list (ACL) plus MAC ACL
Secure management HTTPS
Wi-Fi Protected Setup (WPS) Yes (soft WPS, no hardware push button)
SSID broadcast  Yes
Rogue access point detection Yes
Performance
Wireless throughput Data rate =300 Mbps; actual client throughput will vary
Recommended user support Up to 32 connective users, 20 active users
Multi-Access Point Management
Single Point Setup Yes
Maximum access points per cluster 8
Active clients per cluster 80
Wireless
Frequency Selectable-band 2.4 GHz or 5 GHz (not concurrent)
Radio and modulation type Single radio, orthogonal frequency division multiplexing (OFDM)
WLAN 802.11n
Operating channels 1 to 13 (depending on country)
Wireless isolation Wireless isolation between clients
Internal antennas Internal fixed PIFA antenna
Antenna gain in dBi 2 dBi each antenna
Environmental
Power 12V 1A DC input, and IEEE 802.3af compliant PoE
Certifications FCC class B, CE, IC, Wi-Fi
Operating temperature 0° to 40°C (32° to 104°F)
Storage temperature –20° to 70°C (–4° to 158°F)
Operating humidity 10% to 85% noncondensing
Storage humidity 5% to 90% noncondensing
Mean time between failures (MTBF) 492281 hours

- Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm