Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.505.668
Số người đang xem:  88
Wireless Access Points Series 2600 CISCO AIR-SAP2602E-E-K9
Wireless Access Points Series 2600 CISCO AIR-SAP2602E-E-K9

Wireless Access Points Series 2600 CISCO AIR-SAP2602E-E-K9

Cập nhật cuối lúc 10:23 ngày 14/01/2017, Đã xem 842 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 16 850 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: AIR-SAP2602E-E-K9
  Hãng SX: Cisco
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Wireless Access Points Series 2600 CISCO AIR-SAP2602E-E-K9

- The Cisco Aironet 2600 series access point delivers the most advanced features in its class - with great performance, functionality, and reliability at a great price.

- Designed with rapidly evolving mobility needs in mind, the Aironet 2600 series access point is packed with more Bring Your Own Device (BYOD) - enhancing functionality than any other access point at its price point.

- The Cisco Aironet 2600 series sustains reliable connections at higher speeds farther from the access point than competing solutions resulting in more availability of 450 Mbps data rates. Optimized for consumer devices, the Aironet 2600 series accelerates client connections and consumes less mobile device battery power than competing solutions.

Đặc tính kỹ thuật

Localisation

Belgium, Bahrain, Lebanon, Oman, Saudi Arabia, United Arab Emirates, Bulgaria, Czech Republic, Estonia, Lithuania, South Africa, Vietnam, Ukraine, Iceland, Romania, Thailand, Luxembourg, Hungary, Cyprus, Iraq, Ghana, Kenya, Nigeria, Jamaica, Algeria, Liechtenstein, Gibraltar, Malta, Monaco, Tunisia, Bosnia, Croatia, Slovakia, Slovenia, Latvia, Herzegovina, Libya, Austria, Denmark, Finland, France, Germany, Italy, Netherlands, Norway, Poland, Portugal, Spain, Sweden, Switzerland, United Kingdom, Greece, Turkey, Ireland, Serbia, Montenegro

Device Type

Radio access point

Expansion / Connectivity

Interfaces

1 x 1000Base-T - RJ-45

1 x management - RJ-45

4 x

Networking

Form Factor

External

Features

DFS support, MIMO technology, Wi-Fi Multimedia (WMM) support, CleanAir technology, Maximum Ratio Combining (MRC), ClientLink 2.0 technology

Connectivity Technology

Wireless

Data Link Protocol

IEEE 802.11b, IEEE 802.11a, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Compliant Standards

IEEE 802.11b, IEEE 802.11a, IEEE 802.3af, IEEE 802.11d, IEEE 802.11g, IEEE 802.1x, IEEE 802.11i, IEEE 802.11h, IEEE 802.11n

Data Transfer Rate

300 Mbps

Status Indicators

Status

Encryption Algorithm

AES, TLS, PEAP, TTLS, TKIP, WPA, WPA2

Authentication Method

MS-CHAP v.2, Extensible Authentication Protocol (EAP), EAP-FAST

Frequency Band

2.4 GHz, 5 GHz

Miscellaneous

Compliant Standards

VCCI, ICES-003, EN 300.328, FCC Part 15.247, RSS-210, RSS-102, UL 2043, UL 60950-1, IEC 60950-1, EN 60950-1, FCC Part 15.107, FCC Part 15.109, EN 300.489.1, EN 301.893, FCC Part 15.407, EN 60601-1-2, ARIB STD-T66, ARIB STD-T71, EN50155, CAN/CSA C22.2 No. 60950-1, EMI

Environmental Parameters

Min Operating Temperature

-20 °C

Max Operating Temperature

55 °C

Humidity Range Operating

10 - 90% (non-condensing)

Processor / Memory / Storage

RAM

256 MB

Flash Memory

32 MB

Dimensions

22.1 x 22.1 x 5.4 cm

Weight

1.22 kg

– Bảo hành: 12 tháng

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm