Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.534.045
Số người đang xem:  78
Wireless Access Point Series 1600 CISCO AIR-CAP1602I-E-K9
Wireless Access Point Series 1600 CISCO AIR-CAP1602I-E-K9

Wireless Access Point Series 1600 CISCO AIR-CAP1602I-E-K9

Cập nhật cuối lúc 10:29 ngày 14/01/2017, Đã xem 867 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 8 450 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: AIR-CAP1602I-E-K9
  Hãng SX: Cisco
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Wireless Access Point Series 1600 CISCO AIR-CAP1602I-E-K9

–       3 x 3 MIMO technology with two spatial streams

–       IEEE 802.11 a/b/g/n Dual-band, Integrated antennas and C regulatory domain Cisco BandSelect technology, Radio resource management (RRM) Cisco Clientlink 2.0, Cisco CleanAir express

Đặc tính kỹ thuật

Device Type

Wireless Access Point

Ruggedized Design

Indoor

Expansion / Connectivity

Interfaces

1 x 1000Base-T - RJ-45

1 x management - RJ-45

Networking

Form Factor

External

Features

DFS support, MIMO technology, Wi-Fi Multimedia (WMM) support, rogue access point detection, ClientLink 2.0 technology, CleanAir Express technology, Cisco BandSelect technology, Cisco VideoStream technology

Connectivity Technology

Wireless

Data Link Protocol

IEEE 802.11b, IEEE 802.11a, IEEE 802.11g, IEEE 802.11n

Compliant Standards

IEEE 802.11b, IEEE 802.11a, IEEE 802.3af, IEEE 802.11d, IEEE 802.11g, IEEE 802.1x, IEEE 802.11i, IEEE 802.11h, IEEE 802.11n, IEEE 802.3at

Data Transfer Rate

300 Mbps

Status Indicators

Error, status

Encryption Algorithm

AES, TLS, PEAP, TTLS, TKIP, WPA, WPA2

Authentication Method

MS-CHAP v.2, EAP-FAST

Frequency Band

2.4 GHz, 5 GHz

Miscellaneous

Compliant Standards

VCCI, ICES-003, EN 300.328, EN 301.489.1, EN 301.489.17, FCC Part 15.247, OET 65 C, RSS-210, RSS-102, UL 2043, UL 60950-1, IEC 60950-1, EN 60950-1, FCC Part 15.107, FCC Part 15.109, AS/NZS 4268, EN 301.893, FCC Part 15.407, EN 60601-1-2, ARIB STD-T66, ARIB STD-T71, ARIB STD-T33, CAN/CSA C22.2 No. 60950-1, EMI

Power

Power Over Ethernet (PoE) Supported

PoE

Environmental Parameters

Min Operating Temperature

-30 °C

Max Operating Temperature

70 °C

Humidity Range Operating

10 - 90% (non-condensing)

Processor / Memory / Storage

RAM

256 MB

Flash Memory

32 MB

Aerial

Antenna

Internal integrated

Gain Level

4 dBi

Dimensions

22.1 x 22.1 x 4.7cm

Weight

1.04 kg

– Bảo hành: 12 tháng

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm