Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.510.528
Số người đang xem:  113
Dual Gigabit WAN VPN Router Cisco RV042G
Dual Gigabit WAN VPN Router Cisco RV042G

Dual Gigabit WAN VPN Router Cisco RV042G

Cập nhật cuối lúc 12:51 ngày 17/01/2017, Đã xem 809 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 4 050 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: RV042G
  Hãng SX: Cisco
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Dual Gigabit WAN VPN Router Cisco RV042G

-        Dual Gigabit Ethernet WAN ports for load balancing and business continuity

-        Built-in 4-port Gigabit Ethernet switch

-        Strong security: Proven stateful packet inspection (SPI) firewall and hardware encryption

-        High capacity, high-performance, IP Security (IPsec) VPN capabilities

-        Intuitive, browser-based device manager and setup wizards.

 

Specifications

Dual WAN

Configurable for Smartlink backup or load balancing

Standards

• 802.3, 802.3u

• IPv4 (RFC 791)

• IPv6 (RFC 2460)

Network protocols

• Dynamic Host Configuration Protocol (DHCP) server, DHCP client, DHCP relay agent

• Static IP

• Point-to-Point Protocol over Ethernet (PPPoE)

• Point-to-Point Tunneling Protocol (PPTP)

• Transparent bridge

• DNS relay, Dynamic DNS (DynDNS, 3322)

• IPv6

Routing protocols

• Static

• Routing Information Protocol (RIP) v1, v2, and RIP for IPv6 (RIPng)

Network Address Translation (NAT)

• Port Address Translation (PAT)

• Network Address Port Translation (NAPT), NAT traversal, one-to-one NAT

Protocol binding

Protocols can be bound to a specific WAN port for load balancing

Network edge (DMZ)

DMZ port, DMZ host

Security

Firewall

SPI, denial of service (DoS), ping of death, SYN flood, land attack, IP spoofing, email alert for hacker attack

Access rules

Up to 50 entries

Port forwarding

Up to 30 entries

Port triggering

Up to 30 entries

Blocking

Java, cookies, ActiveX, HTTP proxy

Content filtering

Static URL blocking or keyword blocking

Secure management

HTTPS, username/password, password complexity

VLAN

Port-based VLANs

VPN

IPsec

50 IPsec site-to-site tunnels for branch office connectivity

QuickVPN

50 QuickVPN tunnels for remote client access

PPTP

5 PPTP tunnels for remote access

Encryption

Data Encryption Standard (DES), Triple Data Encryption Standard (3DES), and Advanced Encryption Standard (AES) encryption; AES-128, AES-192, AES-256

Authentication

MD5/SHA1 authentication

IPsec NAT traversal

Supported for gateway-to-gateway and client-to-gateway tunnels

VPN pass-through

PPTP, Layer 2 Tunneling Protocol (L2TP), IPsec

Advanced VPN

Dead peer detection (DPD), Internet Key Exchange (IKE), split DNS, VPN backup

Quality of Service (QoS)

Prioritization types

Application-based priority on WAN port

Service-based QoS

Supports rate control or priority

Rate control

Upstream/downstream bandwidth can be configured per service

Priority

Each service can be mapped to one of 3 priority levels

Performance

NAT throughput

800 Mbps

IPsec VPN throughput

75 Mbps

Configuration

Web user interface

Simple browser-based device manager (HTTP/HTTPS)

Management

Management protocols

Web browser, Simple Network Management Protocol (SNMP) v1 and v2c, Bonjour

Event logging

Syslog, email alerts, VPN tunnel status monitor

Upgradability

Firmware upgradable through web browser, imported/exported configuration file

Product dimensions (W x H x D)

5.12 in. x 1.52 in. x 7.87 in.

130 mm x 38.5 mm x 200 mm

Ports

Four 10/100/1000 RJ-45 ports, one 10/100/1000 RJ-45 Internet port,

one 10/100/1000 RJ-45 DMZ/Internet port

Power supply

12V 1A

Certification

FCC Class B, CE Class B, UL, cUL, CB

-        Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm