Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.820.058
Số người đang xem:  182
Gigabit Layer 3 HP 1910-16G Switch - JE005A
Gigabit Layer 3 HP 1910-16G Switch - JE005A

Gigabit Layer 3 HP 1910-16G Switch - JE005A

Cập nhật cuối lúc 09:08 ngày 16/11/2016, Đã xem 743 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 7 250 000 VND
  VAT: Liên hệ
  Model: JE005A
  Hãng SX: HP
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Gigabit Layer 3 HP 1910-16G Switch - JE005A

Supports a maximum of 16 autosensing 10/100/1000 ports plus 4 1000BASE-X SFP ports, or a combination

 

Technical specifications

Ports

16 RJ-45 auto-negotiating 10/100/1000 ports(IEEE 802.3 Type 10BASE-T, IEEE 802.3u Type 100BASE-TX, IEEE 802.3ab Type 1000BASE-T); 4 SFP 1000 Mbps ports; Supports a maximum of 16 autosensing 10/100/1000 ports plus 4 1000BASE-X SFP ports, or a combination

Mounting

Mounts in an EIA-standard 19 in. telco rack or equipment cabinet (hardware included)

Memory and processor

Module : ARM @ 333 MHz, 128 MB flash, packet buffer size: 512 KB, 128 MB RAM

Latency

100 Mb Latency: < 5 µs; 1000 Mb Latency: < 5 µs

Throughput

up to 29.8 million pps

Routing/switching capacity

40 Gbps

Routing table size

32 entries

Management features

IMC - Intelligent Management Center; limited command-line interface; Web browser; SNMP Manager; IEEE 802.3 Ethernet MIB

Connectivity and communications

General protocols

IEEE 802.1D MAC Bridges; IEEE 802.1p Priority; IEEE 802.1Q VLANs; IEEE 802.1s (MSTP); IEEE 802.1w Rapid Reconfiguration of Spanning Tree; IEEE 802.3 Type 10BASE-T; IEEE 802.3ab 1000BASE-T; IEEE 802.3ad Link Aggregation Control Protocol (LACP); IEEE 802.3i 10BASE-T; IEEE 802.3x Flow Control; IEEE 802.3z 1000BASE-X

Network management

IEEE 802.1AB Link Layer Discovery Protocol (LLDP); IEEE 802.1D (STP); RFC 1215 SNMP Generic traps

Power and operating requirements

Power consumption

25.1 W (maximum)

Input voltage

100-240 VAC

Input frequency

50 / 60 Hz

Safety

UL 60950; IEC 60950-1; EN 60950-1; CAN/CSA-C22.2 No. 60950-1-03

Electromagnetic compatibility

FCC part 15 Class A; VCCI Class A; EN 55022 Class A; CISPR 22 Class A; EN 55024; EN 61000-3-2 2000, 61000-3-3; ICES-003 Class A

Operating temperature range

0 to 45°C

Operating humidity range

10 to 90% (noncondensing)

Dimensions and weight

Minimum dimensions (W x D x H)

16 x 44.2 x 4.32 cm

Weight

3.08 kg

 

-         Hàng chính hãng HP.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm