Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.192.200
Số người đang xem:  106
Unified Wireless N PoE Access Point D-Link DWL-3600AP
Unified Wireless N PoE Access Point D-Link DWL-3600AP

Unified Wireless N PoE Access Point D-Link DWL-3600AP

Cập nhật cuối lúc 20:25 ngày 16/10/2016, Đã xem 660 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 4 880 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: DWL-3600AP
  Hãng SX: D-link
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Unified Wireless N PoE Access Point D-Link DWL-3600AP

-       Thiết kế để tạo và quản lý nhiều trang web, mạng không dây.

-       Chuẩn kết nối không dây 802.11b/g/n.

-       Tần số không dây 2.4 GHz.

-       Hỗ trợ LAN 10/100 Fast Ethernet.

-       Tầm hoạt động Wireless: 100 mét.

-       Ăng ten: 2x2 MIMO embedded antenna with 4 internal antennas.

-       Độ lợi ăng ten: 4.7 dBi.

-       Hỗ trợ lên đến 16 SSID.

-       Số lượng người dùng: 40 người.

-       Hỗ trợ bảo mật: WPA-Personal, WPA-Enterprise, WPA2-Personal, WPA2-Enterprise, MAC Address Filtering…

-       Tiết kiệm điện và tăng cường an ninh mạng.

-       Chức năng cấp nguồn qua mạng PoE.

Đặc tính kỹ thuật

Wi-Fi Interface

802.11b/g/n 2.4 GHz

Lan Interface

10/100/1000 Fast Ethernet

Antenna

2x2 MIMO embedded antenna with 4 internal antennas

Antenna Gain

4.7 dBi

Power Method

IEEE 802.3af Power Over Ethernet or external power adapter

Wireless Frequency

802.11b/g/n: 2.4 GHz - 2.497 GHz

Data Transfer Rate

802.11n: 6.5 Mbps-130 Mbps (20 MHz)

6.5 Mbps- 300 Mbps (40 Mbps)

802.11g: 54, 48, 36, 24, 18, 12, 9 and 6 Mbps

802.11b: 11, 5.5, 2 and 1 Mbps

System Management

HTTP/HTTPS Web-based User Interface

SNMP, SSH, Telnet Command Line

SSID

16 SSID

Station Isolation

Wireless Security

WEP

Dynamic WEP

WPA Personal/Enterprise

WPA2 Personal/Enterprise

Detection & Prevention

Rogue and Valid AP Classification

Authentication

MAC Address Filtering

802.1x

Power Adapter

5V/2.5A (power adapter not included)

Power over Ethernet

48 VDC +/- 10%

Stand-Alone Mode

WEP/WPA/WPA2 Security, Rogue AP Detection, Station Isolation, MAC Address Filtering, AP Load Balancing Setup, WDS, AP Clustering, QoS/WMM, Local Storage Configuration.

Managed Mode

Centralized Management

Centralized Firmware Dispatch

Visualized AP Management Tool

Auto-Power Adjustment

Dynamic Auto-Channel Selection

L2 Fast Roaming

L3 Fast Roaming

Captive Portal

WPA/WPA2 Security

Rogue AP Detection

Rogue AP Mitigation

WIDS

Station Isolation

MAC Address Filtering

AP Load Balancing Setup

WDS

QoS/WMM

EMI/EMC/RF

FCC Class B, CE Class B, C-tick, IC, VCCI, NCC, TELEC, Wi-Fi

Safety

cUL, LVD (EN60950-1), EN60601-1-2

Dimensions

203 x 203 x 48 mm

Weight

635g

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm