Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.493.876
Số người đang xem:  56
28-Port L3 Managed Fast Ethernet Switch D-Link DES-3810-28/EEI
28-Port L3 Managed Fast Ethernet Switch D-Link DES-3810-28/EEI

28-Port L3 Managed Fast Ethernet Switch D-Link DES-3810-28/EEI

Cập nhật cuối lúc 13:52 ngày 31/12/2016, Đã xem 639 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 15 580 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: DES-3810-28/EEI
  Hãng SX: D-link
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 36 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

28-Port L3 Managed Fast Ethernet Switch D-Link DES-3810-28/EEI

- 24 cổng 10/100BASE-T + 4 cổng Combo 10/100/1000BASE-T/100/1000 SFP.

- Tính năng nâng cao: Trang bị các tính năng bảo mật tiên tiến như Static MAC, Storm Control, IGMP Snooping.

- Giám sát VLAN và kiểm soát băng thông.

- Cấu hình bằng giao diện WEB GUI, Smart Console, Telnet.

- Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, Rack 19 inch.

- Switching Capacity: 12.8 Gbps.

- Tốc độ chuyển tiếp gói dữ liệu tối đa 64-byte: 9.5 Mpps.

- Tốc độ CPU: 800 MHz.

- Bộ nhớ gói dữ liệu đệm: 1.5 MB.

- Bộ nhớ Flash: 32 MB.

- Nguồn điện ngõ vào: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz.

- Công suất tiêu thụ tối đa: 23.4W.

- Hỗ trợ: Flow Control, 802.1ad Port Trunking, 802.1Q VLAN, 802.1p QoS, Port-based QoS, 802.1D/ 802.1w/802.1s STP.

- Bandwidth Management, Rate Limiting, 802.1x Security, RADIUS, TACACS+, IGMP, IP Multicast, Port Mirroring, OSPF, RIP V1/2, VRRP, ACL, Traffic Shaping.

- Management: SNMP 1/2c/3, Web based (IPv4/IPv6), Telnet, CLI, Single IP Management.

Đặc tính kỹ thuật

Interface

24 10/100 BASE-T ports

4 Combo 10/100/1000 BASE-T/ 100/1000 SFP ports

Optional Redundant Power Supply

DPS-200

Console Port

RJ45

Out-of-band Management Port

RJ45

Switching Capacity

12.8 Gbps

64-byte Max. Packet Forwarding Rate

9.5 Mpps

CPU

800 MHz

Packet Buffer

1.5 MB

Flash Memory

32 MB

DRAM

256 MB

MTBF (Hours)

382,307 hours

Acoustic

0 dB (fanless)

Heat Dissipation

79.85 BTU/h

Power Input

100 to 240 VAC, 50 to 60 Hz Internal Universal Power Supply

Max Power Consumption

23.4 watts

Ventilation

Fanless

Emission (EMI)

FCC Class A, CE, C-Tick, VCCI

Safety

cUL, CB

Certifications

IPv6 Ready Logo Phase 2

Dimensions

441 x 260 x 44 mm

Weight

3.1 kg

-Bảo hành: 36 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm