Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.908.237
Số người đang xem:  86
24 Port Gigabit Smart Switch + 4 slot SFP D-LINK DGS-1510-28
24 Port Gigabit Smart Switch + 4 slot SFP D-LINK DGS-1510-28

24 Port Gigabit Smart Switch + 4 slot SFP D-LINK DGS-1510-28

Cập nhật cuối lúc 14:00 ngày 31/12/2016, Đã xem 587 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 8 560 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: DGS-1510-28
  Hãng SX: D-link
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 24 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

24 Port Gigabit Smart Switch + 4 slot SFP D-LINK DGS-1510-28

-       24 Cổng RJ45 10/100/1000Mbps dùng với cáp mạng Cat.5 + 4 slot 1000BASE-T/SFP.

-       Tự động dò tìm tốc độ phù hợp, MDI/MDIX (tự động chuyển đổi cáp chéo thẳng).

-       Tích hợp tính năng chuyển mạch Store và Forward, tự động nhận và chuẩn đoán cáp.

-       802.1d STP, 802.1w RSTP, Port Mirror VLAN (max 256 group), Auto Voice VLAN.

-       Broadcast Storm Control, ARP snoofing, Port Security, Access Control List

-       Hỗ trợ 802.3x Flow control, 802.1p QoS, Bandwidth Control, True Plug & Play, Jumbo Frame

-       Cấu hình bằng giao diện WEB GUI, Smart Console, Telnet.

-       Công nghệ tiết kiệm điện Green Ethernet, RoHS Compliant.

Đặc trưng kỹ thuật

General

 

Port Standards & Functions

IEEE 802.3 10BASE-T Ethernet, IEEE 802.3u 100BASE-TX Fast Ethernet, IEEE 802.3ab 1000BASE-T Gigabit Ethernet, 802.3ae 10 GbE, IEEE 802.3x Flow Control for Full-Duplex Mode, Auto-negotiation

Number of  Ports:

10/100/1000 Mbps Gigabit SFP 10G SFP+

24

2

2

Network Cables

UTP Cat.5, Cat. 5e (100 m max.) EIA/TIA-568 100-ohm STP (100 m max.)

Full/Half Duplex

Full/half duplex for 10/100 Mbps and Gigabit speed

Media Interface Exchange

Auto or configurable MDI/MDIX

Performance

 

Switching Capacity

92 Gbps

Transmission Method

Store-and-forward

MAC Address Table

16,000 entries per device

MAC Address Update

Up to 512 static MAC entries, Enable/disable auto-learning of MAC addresses

Maximum 64 bytes Packet Forwarding Rate

68.45 Mpps

Packet Buffer Memory

1.5 MB per device

Physical & Environment

 

AC Input

100 to 240VAC 50/60 Hz internal universal power supply

Maximum Power Consumption

24 W

Standby Power Consumption

14.6 W / 100V

15.2 W / 240V

Acoustics

43.8 dB(A)

Operation Temperature

23 to 122 ˚F (-5 to 50 ˚C)

Storage Temperature

-4 to 158 ˚F (-20 to 70˚C)

Operation Humidity

0% to 95% non-condensing

Storage Humidity

0% to 95% non-condensing

Diagnostic LEDs

Power/Stacking ID/Fan (per device), Link/Activity/Speed (per 10/100/1000 Mbps port), Link/ Activity/Speed (per Gigabit SFP port), Link/Activity/Speed (per 10G SFP+ port)

Certifications

CE, FCC, C-Tick, VCCI, BSMI, CCC

VLAN

802.1Q Tagged VLAN

4K VLAN Groups

Configurable VID: 0~4094

GVRP

Asymmetric VLAN

Auto Voice VLAN

Auto Surveillance VLAN

Quality of Service (QoS)

802.1p Quality of Service

Queue Handling

Strict Priority Queue (SPQ)

Weighted Round Robin (WRR)

Deficit Round Robin (DRR)

SPQ + WRR

8 queues per port

Bandwidth Control

Port-based (Ingress/Egress, min. granularity for 10/100/1000 BASE-T ports is 64 Kb/s)

CoS based on

802.1p priority

VLAN

MAC address

Ether type

IP address

DSCP

Protocol type

TCP/UDP port number

DSCP of IPv6 Traffic Class

IPv6 flow label

L3 Features

ARP, 256 Static ARP, Supports Gratuitous ARP,  IPv6 Neighbour Discovery (ND), 8 IP Interfaces, Default Routing, Static Routing, 64 IPv4 Static Route Entries, 32 IPv6 Static Route Entries,

Access Control List (ACL)

ACL based on, 802.1p priority, VLAN, MAC address, Ether type, IP address, DSCP, Protocol type,TCP/UDP port number, DSCP of IPv6 Traffic Class,  IPv6 flow label, Permit, Deny, Max. 256 access list, Max. 768 rules, Single or multiple ports (each rule), Time-based ACL, ACL Statistics

D-Link Green 3.0 Technology

Power Saving by:

Link Status

LED or Port Shutoff

System Hibernation mode

Time-based PoE (PoE model only)

Dimensions

440 x 210 x 44 mm

weight

2kg

-       Bảo hành: 24 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm