Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.518.482
Số người đang xem:  64
22 x GE RJ45 ports Firewall FORTINET FG-100F
22 x GE RJ45 ports Firewall FORTINET FG-100F

22 x GE RJ45 ports Firewall FORTINET FG-100F

Cập nhật cuối lúc 14:53 ngày 05/06/2020, Đã xem 113 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 59 121 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: FG-100F
  Hãng SX: FORTINET
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

22 x GE RJ45 ports Firewall FORTINET FG-100F

- 22 x GE RJ45 ports (including 2 x WAN ports, 1 x DMZ port, 1 x Mgmt port, 2 x HA ports, 16 x switch ports with 4 SFP port shared media).

- 4 SFP ports, 2x 10G SFP+ FortiLinks, dual power supplies redundancy.

- Max managed FortiAPs (Total / Tunnel) 128 / 64.

- VPN support.

- The FortiGate 100F series delivers next generation firewall (NGFW) capabilities for mid-sized to large enterprises deployed at the campus or enterprise branch level. Protects against cyber threats with high-powered security processors for optimized network performance, security efficacy and deep visibility. Fortinet’s Security-Driven Networking securely integrates with the new generation of cybersecurity solutions.

Đặc tính kỹ thuật

Model FG-100F
Interfaces and Modules
GE RJ45 Ports 12
GE RJ45 Management/HA/DMZ Ports 1/2/1
GE SFP Slots 4
10 GE SFP+ Slots 2
GE RJ45 WAN Ports 2
GE RJ45 or SFP Shared Ports 4
USB Port 1
Console Port 1
Included Transceivers 0
System Performance — Enterprise Traffic Mix
IPS Throughput 2.6 Gbs
NGFW Throughput 1.6 Mbps
Threat Protection Throughput 1 Gbps
System Performance and Capacity
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte, UDP) 20 / 18 / 10 Gbps
Firewall Latency (64 byte, UDP) 5 μs
Firewall Throughput (Packet per Second) 15 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 1.5 Million
New Sessions/Second (TCP) 56
Firewall Policies 10
IPsec VPN Throughput (512 byte) 11.5 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,5
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 16
SSL-VPN Throughput 1 Gbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) 500
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS)  1 Gbps
SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) 1800
SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) 135
Application Control Throughput (HTTP 64K) 2,2 Gbps
CAPWAP Throughput (1444 byte, UDP) 15 Gbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 10/10
Maximum Number of FortiSwitches Supported 24
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel) 128 / 64
Maximum Number of FortiTokens 5
High Availability Configurations Active / Active, Active / Passive, Clustering
Dimensions and Environment
Height x Width x Length 1.75 x 17.0 x 10.0 inches
44.45 x 432 x 254 mm
Form Factor Rack Mount, 1 RU
Power Required 100–240V AC, 60–50 Hz
Maximum Current 100V / 0.52A, 240V / 0.22A
Power Consumption (Average / Maximum) 35.1 W / 38.7 W
Heat Dissipation  119.77 BTU/h
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -31–158°F (-35–70°C)
Humidity 10–90% non-condensing
Noise Level 40.4 dBA
Operating Altitude Up to 7,400 ft (2,250 m)
Compliance FCC Part 15B, Class A, CE, RCM, VCCI, UL/cUL,
CB, BSMI
Certifications ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN;IPv6

- Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm