Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.867.958
Số người đang xem:  214
14 x GE RJ45 ports Firewall with Bundle FORTINET FG-80E-BDL-950-12
14 x GE RJ45 ports Firewall with Bundle FORTINET FG-80E-BDL-950-12

14 x GE RJ45 ports Firewall with Bundle FORTINET FG-80E-BDL-950-12

Cập nhật cuối lúc 14:56 ngày 05/06/2020, Đã xem 52 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: 32 605 000 VND
  VAT: Đã bao gồm VAT
  Model: FG-80E-BDL-950-12
  Hãng SX: FORTINET
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

14 x GE RJ45 ports Firewall with Bundle FORTINET FG-80E-BDL-950-12

- 14 x GE RJ45 ports (including 1 x DMZ port, 1 x Mgmt port, 1 x HA port, 12 x switch ports), 2 x Shared Media pairs (Including 2 x GE RJ45 ports, 2 x SFP slots). 

- Max managed FortiAPs (Total/Tunnel) 32/16.

- Hardware plus 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified (UTM).

Đặc tính kỹ thuật

Model FG-80E-BDL-950-12
Interface 14 x GE RJ45 ports (including 1 x DMZ port, 1 x Mgmt port, 1 x HA port, 12 x switch ports), 2 x Shared Media pairs (Including 2 x GE RJ45 ports, 2 x SFP slots)
Bundle Hardware plus 24x7 FortiCare and FortiGuard Unified (UTM)
Hardware Specifications
GE RJ45/SFP Shared Media Pairs 2
GE RJ45 Ports 12
GE RJ45 PoE/+ Ports -
GE RJ45 DMZ/HA Ports 2
USB Ports 1
Console (RJ45) 1
Internal Storage -
System Performance and Capacity
Firewall Throughput (1518 / 512 / 64 byte UDP packets) 4 / 4 / 4 Gbps
Firewall Latency (64 byte UDP Packets) 3 μs
Firewall Throughput (Packet per Second) 6 Mpps
Concurrent Sessions (TCP) 1.3 Million
New Sessions/Second (TCP) 30
Firewall Policies 5
IPsec VPN Throughput (512 byte) 2.5 Gbps
Gateway-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 200
Client-to-Gateway IPsec VPN Tunnels 2,5
SSL-VPN Throughput 200 Mbps
Concurrent SSL-VPN Users (Recommended Maximum, Tunnel Mode) 200
SSL Inspection Throughput (IPS, avg. HTTPS) 135 Mbps
SSL Inspection CPS (IPS, avg. HTTPS) 135
SSL Inspection Concurrent Session (IPS, avg. HTTPS) 95
Application Control Throughput (HTTP 64K) 900 Mbps
CAPWAP Throughput (HTTP 64K) 920 Mbps
Virtual Domains (Default / Maximum) 10/10
Maximum Number of Switches Supported 8
Maximum Number of FortiAPs (Total / Tunnel Mode) 32 / 16
Maximum Number of FortiTokens 500
Maximum Number of Registered FortiClients 200
High Availability Configurations Active / Active, Active / Passive, Clustering
System Performance
IPS Throughput 450 Mbps
NGFW Throughput 360 Mbps
Threat Protection Throughput 250 Mbps
Dimensions and Power
Height x Width x Length 1.65 x 8.5 x 7 inches
42 x 216 x 178 mm
Form Factor Desktop
Power Required 100–240V AC, 50–60 Hz
Power Consumption (Average / Maximum) 18W / 25 W
Current (Maximum) 100VAC / 0.25A, 240VAC / 0.11A
Heat Dissipation 85.30 BTU/h
Operating Environment and Certifications
Operating Temperature 32–104°F (0–40°C)
Storage Temperature -31–158°F (-35–70°C)
Humidity 10–90% non-condensing
Noise Level Fanless 0 dBA
Operating Altitude Up to 16,404 ft (5,000 m)
Compliance FCC Part 15B, Class B, CE, RCM, VCCI, UL/cUL, CB, BSMI
Certifications ICSA Labs: Firewall, IPsec, IPS, Antivirus, SSL-VPN

- Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm