Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.234.697
Số người đang xem:  86
48-Port 10/100/1000 Ethernet with 4-port SFP/SFP+ Switch JUNIPER EX3400-48T
48-Port 10/100/1000 Ethernet with 4-port SFP/SFP+ Switch JUNIPER EX3400-48T

48-Port 10/100/1000 Ethernet with 4-port SFP/SFP+ Switch JUNIPER EX3400-48T

Cập nhật cuối lúc 17:45 ngày 15/06/2020, Đã xem 106 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: EX3400-48T
  Hãng SX: JUNIPER
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

48-Port 10/100/1000 Ethernet with 4-port SFP/SFP+ Switch JUNIPER EX3400-48T

- Total 10/100/1000BASE-T Ports: 48.

- Uplinks: 10GbE/GbE, SFP+/SFP ports, 2 40GbE QSFP+ ports.

- Airflow: Front-to-back.

- Power Supply Type: AC.

- Max. System Power Consumption (W): 120W.

- Power Supply Rating (W): 150W.

- Redundant fans.

- DRAM: 2 GB with ECC.

- Flash: 2 GB.

- CPU: Dual Core 1 GHz.

- GbE port density per system: 54 (48 host ports + four 1/10 GbE and two 40GbE uplink ports).

- Packet-Switching Capacities: 336 Gbps.

- Layer 2/Layer 3 Throughput (Mpps): 250 Mpps.

Đặc tính kỹ thuật

Hardware Specifications
Switching Engine Model Store and forward 
DRAM 2 GB with ECC
Flash 2 GB 
CPU Dual Core 1 GHz
GbE port density per system 54 (48 host ports + four 1/10 GbE and two 40GbE uplink ports)
Physical Layer  Cable diagnostics for detecting cable breaks and shorts
Auto medium-dependent interface/medium-dependent  interface crossover (MDI/MDIX) support
Port speed downshift/setting maximum advertised speed on 10/100/1000BASE-T ports
Digital optical monitoring for optical ports
Packet-Switching Capacities (Maximum with 64-Byte Packets) 336 Gbps 
Software Specifications
Layer 2/Layer 3 Throughput (Mpps) (Maximum with 64 Byte Packets) 250 Mpps
Physical Specifications
Dimensions (W x H x D) 17.4 x 1.72 x 13.8 in (44.2 x 4.4 x 35 cm)
Backplane 160 Gbps (with QSFP+ ports) or 80 Gbps (with SFP+ ports) Virtual Chassis interconnect to link up to 10 switches as a single logical device
Uplink Fixed 4-port uplinks can be individually configured as GbE (SFP) or 10GbE (SFP+) ports; 2 x 40G QSFP+ ports

- Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm