Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.612.747
Số người đang xem:  134
1000BASE-LX Gigabit Ethernet SFP JUNIPER EX-SFP-1GE-LX
1000BASE-LX Gigabit Ethernet SFP JUNIPER EX-SFP-1GE-LX

1000BASE-LX Gigabit Ethernet SFP JUNIPER EX-SFP-1GE-LX

Cập nhật cuối lúc 17:49 ngày 15/06/2020, Đã xem 26 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: EX-SFP-1GE-LX
  Hãng SX: JUNIPER
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

1000BASE-LX Gigabit Ethernet SFP JUNIPER EX-SFP-1GE-LX

- Small Form Factor Pluggable 1000Base-LX Gigabit Ethernet Optics.

Thông số kỹ thuật

Transceiver Type SFP
Connector Duplex LC
Monitoring Available Yes
Digital Optical Monitoring Yes
Standards compliance (Ethernet/OTN Standard, for e.g. 100GBASE-LR4) 1000BASE-LX
MSA compliance (SFF, for e.g. SFF-8665) INF-8074i
Optic Type (Commercial Vs Service Provider Grade) Commercial
Digital Diagnostic Monitoring Tx Power
Rx Power
Tx Bias Current
Case Temperature
Power Supply Voltage
NEBs (Yes or No) Yes
Signaling rate, each lane 1.25 Gbps
Transmitter wavelengths (range) 1270 nm to 1355 nm
Receive lane wavelengths (range) 1270 nm to 1355 nm
Transmitter output power, each lane (minimum) -9.5 dBm
Transmitter output power, each lane (maximum) -3 dBm
Receiver input power, each lane (minimum) -19 dBm
Receiver input power, each lane (maximum) -3 dBm
Stressed receiver sensitivity (OMA) each lane (maximum) -14.4 dBm
Maximum Power consumption (W) 1 W
Operating Temperature (range) –5° C to 70° C
Storage temperature –40° C to 85° C
Typical Weight & Dimensions Weight: 0.15 kg
Height: 8.55 mm
Width: 13.55 mm
Depth: 57.5 mm

- Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm