Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 10.218.399
Số người đang xem:  103
Firewalls and Network Security Router JUNIPER SRX320 Services
Firewalls and Network Security Router JUNIPER SRX320 Services

Firewalls and Network Security Router JUNIPER SRX320 Services

Cập nhật cuối lúc 17:53 ngày 15/06/2020, Đã xem 115 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: SRX320 Services
  Hãng SX: JUNIPER
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Firewalls and Network Security Router JUNIPER SRX320 Services

- SRX320 Services Gateway includes hardware (8GE, 2x MPIM slots, 4G RAM, 8G Flash, power adapter and cable) and Junos Software Base (Firewall, NAT, IPSec, Routing, MPLS and Switching). RMK not included.

- Routing with packet mode (64 B packet size): 300 Kpps.

- Routing with packet mode (IMIX packet size): 800 Kpps.

- Routing with packet mode (1,518 B packet size): 1,500 Kpps.

- Stateful firewall (64 B packet size): 200 Kpps.

- Stateful firewall (IMIX packet size): 500 Kpps.

- Stateful firewall (1,518 B packet size): 1,000 Kpps.

- IPsec VPN (IMIX packet size): 100 Mbps.

- IPsec VPN (1,400 B packet size): 300 Mbps.

- Application visibility and control: 500 Mbps.

- Route table size (RIB/FIB) (IPv4 or IPv6): 256,000/256,000.

- Number of remote access uses: 50.

- GRE tunnels: 256.

- WAN Interface:

   + 1 port T1/E1 MPIM (SRX-MP-1T1E1-R);

   + 1 port VDSL2 Annex A/M MPIM (SRX-MP-1VDSL2-R);

   + 1 port serial MPIM (SRX-MP-1SERIAL-R);

   + 4G/LTE MPIM (SRX-MP-LTE-AA & SRX-MP-LTE-AE).

Thông số kỹ thuật

Connectivity
Total onboard ports 8x1GbE
Onboard RJ-45 ports  6x1GbE
Onboard small form-factor pluggable
(SFP) transceiver ports
2x1GbE 
MACsec-capable ports 2x1GbE
Mini PIM (WAN) slots 2
Console (RJ-45 + miniUSB) 
USB 3.0 ports (type A) 1
Optional PoE+ ports 6
Memory and Storage
System memory (RAM) 4 GB
Storage (flash) 8 GB
Dimensions and Power
Form factor Desktop
Size (WxHxD)  11.81 x 1.73 x 7.52 in (29.99 x 4.39 x 19.10 cm
Weight (device and PSU) 3.28 lb (1.51 kg) / 3.4 lb (1.55 kb)
Power supply  AC (external)
Maximum PoE power 180W
Average power consumption 46W/221W
Average heat dissipation 157 BTU/h/755 BTU/h
Maximum current consumption 0.634 A/2.755 A
Acoustic noise level 37 dBA/40 dBA
Airflow/cooling Front to back
Environmental, Compliance, and Safety Certification
Operational temperature  32° to 104° F (0° to 40° C)
Nonoperational temperature 4° to 158° F (-20° to 70° C)
Operating humidity 10% to 90% noncondensing
Nonoperating humidity 5% to 95% noncondensing
FCC classification Class A
RoHS compliance RoHS 2 
FIPS 140-2 Level 1 (Junos 15.1X49-D60)
Common Criteria certification NDPP, VPNEP, FWEP, IPSEP (based on Junos 15.1X49-D60)

- Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm