Tìm kiếm sản phẩm: Tìm nâng cao
Đăng ký | Quên mật khẩu

Tra cứu nhanhTất cả

Tên sản phẩm
Khoảng giá (VNĐ)
Từ: Đến:
Theo hãng sản xuất (Xem/Ẩn)
Phí vận chuyển Tỷ giá
 
Hãng vận chuyển
Nặng khoảng
gram
Khoảng cách
Từ
Đến
Nhập vào đầy đủ các thông tin yêu cầu và bấm vào "Tính phí" để xem giá thành vận chuyển
Giá:
0

Thống kê truy cập

Số lượt truy cập: 9.613.210
Số người đang xem:  167
Firewalls and Network Security Router JUNIPER SRX345 Services
Firewalls and Network Security Router JUNIPER SRX345 Services

Firewalls and Network Security Router JUNIPER SRX345 Services

Cập nhật cuối lúc 17:55 ngày 15/06/2020, Đã xem 22 lần
Có 0 người đã bình chọn
  Đơn giá bán: Liên hệ
  VAT: Liên hệ
  Model: SRX345 Services
  Hãng SX: JUNIPER
  Tình trạng: Còn hàng   Bảo hành: 12 Tháng

Đặt mua sản phẩm

Công Ty TNHH Tư Vấn  Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Công Ty TNHH Tư Vấn Phát Triển Công Nghệ CST Việt Nam
Add: Số 14 Ngõ 138/245 Định Công – Phường Định Công , Hoàng Mai, Hà Nội
Hotline : 024.85872879 / 0904937368
cstvietnam1@gmail.com
| Chia sẻ |
CHI TIẾT SẢN PHẨM

Firewalls and Network Security Router JUNIPER SRX345 Services

- SRX345 Services Gateway includes hardware (16GE, 4x MPIM slots, 4G RAM, 8G Flash, power supply, cable and RMK) and Junos Software Base (Firewall, NAT, IPSec, Routing, MPLS and Switching).

- Routing with packet mode (64 B packet size): 750 Kpps.

- Routing with packet mode (IMIX packet size): 2,300 Kpps.

- Routing with packet mode (1,518 B packet size): 5,500 Mbps.

- Stateful firewall (64 B packet size): 550 Kpps.

- Stateful firewall (IMIX packet size): 1,700 Mbps.

- Stateful firewall (1,518 B packet size): 5,000 Mbps.

- IPsec VPN (IMIX packet size): 300 Mbps.

- IPsec VPN (1,400 B packet size): 800 Mbps.

- Application visibility and control: 1,700 Mbps.

- Recommended IPS: 600 Mbps.

- Route table size (RIB/FIB) (IPv4 or IPv6): 1 million/600,000.

- Number of remote access uses: 250.

- Maximum number of security zones: 64.

- Maximum number of virtual routers: 128.

- Maximum number of VLANs: 3,000.

- IPS sessions: 64,000.

- URLF sessions: 64,000.

- Support WAN Interface:

   + 1 port T1/E1 MPIM (SRX-MP-1T1E1-R);

   + 1 port VDSL2 Annex A/M MPIM (SRX-MP-1VDSL2-R);

   + 1 port serial MPIM (SRX-MP-1SERIAL-R);

   + 4G/LTE MPIM (SRX-MP-LTE-AA & SRX-MP-LTE-AE).

Thông số kỹ thuật

Connectivity
Total onboard ports 16x1GbE
Onboard RJ-45 ports  8x1GbE
Onboard small form-factor pluggable
(SFP) transceiver ports
8x1GbE
MACsec-capable ports 16x1GbE
Out-of-band (OOB) management ports 1x1GbE
Mini PIM (WAN) slots 4
Console (RJ-45 + miniUSB)  1
USB 3.0 ports (type A) 1
Memory and Storage
System memory (RAM) 4 GB
Storage (flash) 8 GB
SSD slots 1
Dimensions and Power
Form factor 1U
Size (WxHxD)  17.36 x 1.72 x 14.57 in.(44.09 x 4.36 x 37.01 cm) /17.36 x 1.72 x 18.7 in. (44.09 x 4.36 x 47.5 cm)
Weight (device and PSU) 10.80 lb (4.90 kg) / 11.02lb (5 kg)
Redundant PSU  Yes
Power supply  AC (internal) / DC (internal)
DC Input -40.8 VDC to -72 VDC
Average power consumption 122 W
Average heat dissipation 420 BTU/h
Maximum current consumption 1.496 A / 6A @ -48 VDC
Acoustic noise level 45.5 dBA
Airflow/cooling Front to back
Environmental, Compliance, and Safety Certification
Operational temperature  -32° to 104° F (-0° to 40° C)12
FCC classification Class A
RoHS compliance RoHS 2 
FIPS 140-2 Level 2 (Junos 15.1X49-D60)
Common Criteria certification NDPP, VPNEP, FWEP, IPSEP (based on Junos 15.1X49-D60)

- Bảo hành: 12 tháng.

NHẬN XÉT SẢN PHẨM
Chưa có nhận xét gì về sản phẩm
VIẾT NHẬN XÉT
Hãy đăng nhập để viết nhận xét cho sản phẩm